flattest tire
bánh xe bị xẹp nhất
flattest surface
bề mặt bằng nhất
getting flattest
đang trở nên bằng nhất
world’s flattest
bằng nhất trên thế giới
flattest point
điểm bằng nhất
absolutely flattest
bằng nhất tuyệt đối
flattest angle
góc bằng nhất
finding flattest
tìm kiếm phần bằng nhất
flattest land
đất bằng nhất
seemed flattest
có vẻ bằng nhất nhất
the sahara desert is one of the flattest and most expansive deserts on earth.
Sa mạc Sahara là một trong những sa mạc bằng phẳng và rộng lớn nhất trên thế giới.
we drove across the flattest stretch of highway i've ever seen.
Chúng tôi đã lái xe qua đoạn đường cao tốc bằng phẳng nhất mà tôi từng thấy.
the flattest part of the prairie was perfect for landing the plane.
Phần bằng phẳng nhất của đồng cỏ là nơi hoàn hảo để hạ cánh máy bay.
the artist used perspective to make the painting appear flattest in the background.
Nghệ sĩ đã sử dụng phối cảnh để khiến bức tranh có vẻ bằng phẳng nhất ở phía xa.
the flattest land was ideal for building a new shopping mall.
Đất bằng phẳng nhất là nơi lý tưởng để xây một trung tâm mua sắm mới.
the survey revealed the flattest area was near the riverbank.
Cuộc khảo sát cho thấy khu vực bằng phẳng nhất nằm gần bờ sông.
the flattest surface allowed for a smooth and even coat of paint.
Bề mặt bằng phẳng nhất cho phép sơn một lớp sơn mịn và đều.
the engineer sought the flattest ground to lay the foundation.
Kỹ sư tìm kiếm khu vực bằng phẳng nhất để đặt nền móng.
the flattest section of the beach was great for sunbathing.
Phần bằng phẳng nhất của bãi biển rất thích hợp để tắm nắng.
the satellite images showed the flattest region in the valley.
Hình ảnh vệ tinh cho thấy khu vực bằng phẳng nhất trong thung lũng.
the flattest area of the field was used for the soccer game.
Khu vực bằng phẳng nhất của sân đã được sử dụng cho trận đấu bóng đá.
flattest tire
bánh xe bị xẹp nhất
flattest surface
bề mặt bằng nhất
getting flattest
đang trở nên bằng nhất
world’s flattest
bằng nhất trên thế giới
flattest point
điểm bằng nhất
absolutely flattest
bằng nhất tuyệt đối
flattest angle
góc bằng nhất
finding flattest
tìm kiếm phần bằng nhất
flattest land
đất bằng nhất
seemed flattest
có vẻ bằng nhất nhất
the sahara desert is one of the flattest and most expansive deserts on earth.
Sa mạc Sahara là một trong những sa mạc bằng phẳng và rộng lớn nhất trên thế giới.
we drove across the flattest stretch of highway i've ever seen.
Chúng tôi đã lái xe qua đoạn đường cao tốc bằng phẳng nhất mà tôi từng thấy.
the flattest part of the prairie was perfect for landing the plane.
Phần bằng phẳng nhất của đồng cỏ là nơi hoàn hảo để hạ cánh máy bay.
the artist used perspective to make the painting appear flattest in the background.
Nghệ sĩ đã sử dụng phối cảnh để khiến bức tranh có vẻ bằng phẳng nhất ở phía xa.
the flattest land was ideal for building a new shopping mall.
Đất bằng phẳng nhất là nơi lý tưởng để xây một trung tâm mua sắm mới.
the survey revealed the flattest area was near the riverbank.
Cuộc khảo sát cho thấy khu vực bằng phẳng nhất nằm gần bờ sông.
the flattest surface allowed for a smooth and even coat of paint.
Bề mặt bằng phẳng nhất cho phép sơn một lớp sơn mịn và đều.
the engineer sought the flattest ground to lay the foundation.
Kỹ sư tìm kiếm khu vực bằng phẳng nhất để đặt nền móng.
the flattest section of the beach was great for sunbathing.
Phần bằng phẳng nhất của bãi biển rất thích hợp để tắm nắng.
the satellite images showed the flattest region in the valley.
Hình ảnh vệ tinh cho thấy khu vực bằng phẳng nhất trong thung lũng.
the flattest area of the field was used for the soccer game.
Khu vực bằng phẳng nhất của sân đã được sử dụng cho trận đấu bóng đá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay