flattest

[Mỹ]/[ˈflætɪst]/
[Anh]/[ˈflætɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bằng phẳng nhất; có độ cong ít nhất; ít nổi hoặc nổi bật nhất; có hình dạng hoặc kiểu dáng thấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

flattest tire

bánh xe bị xẹp nhất

flattest surface

bề mặt bằng nhất

getting flattest

đang trở nên bằng nhất

world’s flattest

bằng nhất trên thế giới

flattest point

điểm bằng nhất

absolutely flattest

bằng nhất tuyệt đối

flattest angle

góc bằng nhất

finding flattest

tìm kiếm phần bằng nhất

flattest land

đất bằng nhất

seemed flattest

có vẻ bằng nhất nhất

Câu ví dụ

the sahara desert is one of the flattest and most expansive deserts on earth.

Sa mạc Sahara là một trong những sa mạc bằng phẳng và rộng lớn nhất trên thế giới.

we drove across the flattest stretch of highway i've ever seen.

Chúng tôi đã lái xe qua đoạn đường cao tốc bằng phẳng nhất mà tôi từng thấy.

the flattest part of the prairie was perfect for landing the plane.

Phần bằng phẳng nhất của đồng cỏ là nơi hoàn hảo để hạ cánh máy bay.

the artist used perspective to make the painting appear flattest in the background.

Nghệ sĩ đã sử dụng phối cảnh để khiến bức tranh có vẻ bằng phẳng nhất ở phía xa.

the flattest land was ideal for building a new shopping mall.

Đất bằng phẳng nhất là nơi lý tưởng để xây một trung tâm mua sắm mới.

the survey revealed the flattest area was near the riverbank.

Cuộc khảo sát cho thấy khu vực bằng phẳng nhất nằm gần bờ sông.

the flattest surface allowed for a smooth and even coat of paint.

Bề mặt bằng phẳng nhất cho phép sơn một lớp sơn mịn và đều.

the engineer sought the flattest ground to lay the foundation.

Kỹ sư tìm kiếm khu vực bằng phẳng nhất để đặt nền móng.

the flattest section of the beach was great for sunbathing.

Phần bằng phẳng nhất của bãi biển rất thích hợp để tắm nắng.

the satellite images showed the flattest region in the valley.

Hình ảnh vệ tinh cho thấy khu vực bằng phẳng nhất trong thung lũng.

the flattest area of the field was used for the soccer game.

Khu vực bằng phẳng nhất của sân đã được sử dụng cho trận đấu bóng đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay