flections

[US]/flekʃənz/
[UK]/flekʃənz/

Translation

n. độ cong hoặc uốn; các phần bị cong

Phrases & Collocations

verb flections

biến động của động từ

noun flections

biến động của danh từ

adjective flections

biến động của tính từ

pronoun flections

biến động của đại từ

case flections

biến động của cách thức

number flections

biến động của số lượng

mood flections

biến động của thể

tense flections

biến động của thì

gender flections

biến động của giới tính

form flections

biến động của hình thức

Example Sentences

flections of words can change their meanings.

Những biến đổi của từ có thể thay đổi ý nghĩa của chúng.

understanding flections is essential for language learning.

Hiểu các biến đổi là điều cần thiết cho việc học ngôn ngữ.

different languages have unique flections.

Các ngôn ngữ khác nhau có các biến đổi độc đáo.

flections can indicate tense and number in verbs.

Các biến đổi có thể chỉ ra thì và số trong động từ.

learning about flections improves grammar skills.

Tìm hiểu về các biến đổi cải thiện kỹ năng ngữ pháp.

flections are a key feature of inflected languages.

Các biến đổi là một đặc điểm quan trọng của các ngôn ngữ biến tố.

in english, flections are less prominent than in latin.

Trong tiếng Anh, các biến đổi ít nổi bật hơn so với tiếng Latinh.

students often struggle with the concept of flections.

Sinh viên thường gặp khó khăn với khái niệm về các biến đổi.

flections help convey relationships between words in a sentence.

Các biến đổi giúp truyền đạt mối quan hệ giữa các từ trong một câu.

mastering flections can enhance your writing style.

Nắm vững các biến đổi có thể nâng cao phong cách viết của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now