fleeced

[US]/fliːs/
[UK]/fliːs/
Frequency: Very High

Translation

n. Vải len;
vt. Cắt len; lừa đảo, khai thác.

Phrases & Collocations

fleece fabric

vải lông cừu

fleece jacket

áo khoác lông cừu

fleece blanket

chăn len lông cừu

polar fleece

lông cừu cách nhiệt

golden fleece

lông cừu vàng

micro fleece

lông cừu siêu nhỏ

Example Sentences

a sky fleeced with white clouds

một bầu trời phủ những đám mây trắng

They fleeced us at that hotel.

Họ đã lừa chúng tôi ở khách sạn đó.

we were fleeced by a tout for tickets.

Chúng tôi đã bị một người bán hàng rong lừa để mua vé.

the sky was half blue, half fleeced with white clouds.

Bầu trời một nửa màu xanh, một nửa phủ những đám mây trắng.

Extra Fine, Technical High Loft Shearling Fleece in POLAR BEAR WHITE.

Lớp lông cừu Shearling Fleece cao cấp, kỹ thuật cao, lớp lót dày đặc màu TRẮNG GẤU BÁC POLAR BEAR.

If you’ve been looking for a good quality fleece at a reasonable price, this one could be the answer to your prayers.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc áo khoác lông cừu chất lượng tốt với giá cả hợp lý, thì đây có thể là câu trả lời cho lời cầu nguyện của bạn.

The article introduces the process of knitted fleece made by bourette silk spun from silk noil and the processes of rewinding, knitting, finishing and raising are discussed as well.

Bài viết giới thiệu quy trình làm lông cừu dệt kim từ tơ bourette được tạo ra từ sợi tơ noil và các quy trình như cuộn lại, dệt, hoàn thiện và nâng cũng được đề cập.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now