flemyng family
gia đình Flemyng
old flemyng
Flemyng cổ
flemyng style
phong cách Flemyng
flemyng tradition
truyền thống Flemyng
the flemyng
người Flemyng
flemyng people
người Flemyng
flemyng culture
văn hóa Flemyng
flemyng heritage
di sản Flemyng
flemyng descent
người thuộc dòng dõi Flemyng
flemyng clan
clan Flemyng
mr. flemyng arrived at the conference ahead of schedule.
Ông Flemyng đến hội nghị sớm hơn dự kiến.
the flemyng estate located in the countryside impressed all visitors.
Ngôi nhà của gia đình Flemyng ở vùng nông thôn đã ấn tượng tất cả các khách tham quan.
dr. flemyng published groundbreaking research in medical science.
Tiến sĩ Flemyng đã công bố nghiên cứu đột phá trong khoa học y tế.
we consulted flemyng regarding the complex legal matter.
Chúng tôi đã tham vấn Flemyng về vấn đề pháp lý phức tạp.
flemyng's architectural firm designed the city's new museum.
Công ty kiến trúc của Flemyng đã thiết kế bảo tàng mới của thành phố.
the flemyng charity foundation supports educational programs worldwide.
Quỹ từ thiện Flemyng hỗ trợ các chương trình giáo dục trên toàn thế giới.
professor flemyng addressed the graduating class with passion.
Giáo sư Flemyng đã phát biểu đầy nhiệt huyết với lớp tốt nghiệp.
several flemyng paintings were displayed at the national gallery.
Một số bức tranh của Flemyng được trưng bày tại phòng trưng bày quốc gia.
the flemyng company expanded its operations to asian markets.
Công ty Flemyng đã mở rộng hoạt động của mình sang các thị trường châu Á.
our team collaborated with flemyng on the environmental project.
Đội ngũ của chúng tôi đã hợp tác với Flemyng trong dự án môi trường.
flemyng demonstrated remarkable expertise during the negotiations.
Flemyng đã thể hiện trình độ chuyên môn đáng kinh ngạc trong đàm phán.
the flemyng laboratory achieved a significant scientific breakthrough.
Phòng thí nghiệm Flemyng đã đạt được một bước đột phá khoa học quan trọng.
flemyng family
gia đình Flemyng
old flemyng
Flemyng cổ
flemyng style
phong cách Flemyng
flemyng tradition
truyền thống Flemyng
the flemyng
người Flemyng
flemyng people
người Flemyng
flemyng culture
văn hóa Flemyng
flemyng heritage
di sản Flemyng
flemyng descent
người thuộc dòng dõi Flemyng
flemyng clan
clan Flemyng
mr. flemyng arrived at the conference ahead of schedule.
Ông Flemyng đến hội nghị sớm hơn dự kiến.
the flemyng estate located in the countryside impressed all visitors.
Ngôi nhà của gia đình Flemyng ở vùng nông thôn đã ấn tượng tất cả các khách tham quan.
dr. flemyng published groundbreaking research in medical science.
Tiến sĩ Flemyng đã công bố nghiên cứu đột phá trong khoa học y tế.
we consulted flemyng regarding the complex legal matter.
Chúng tôi đã tham vấn Flemyng về vấn đề pháp lý phức tạp.
flemyng's architectural firm designed the city's new museum.
Công ty kiến trúc của Flemyng đã thiết kế bảo tàng mới của thành phố.
the flemyng charity foundation supports educational programs worldwide.
Quỹ từ thiện Flemyng hỗ trợ các chương trình giáo dục trên toàn thế giới.
professor flemyng addressed the graduating class with passion.
Giáo sư Flemyng đã phát biểu đầy nhiệt huyết với lớp tốt nghiệp.
several flemyng paintings were displayed at the national gallery.
Một số bức tranh của Flemyng được trưng bày tại phòng trưng bày quốc gia.
the flemyng company expanded its operations to asian markets.
Công ty Flemyng đã mở rộng hoạt động của mình sang các thị trường châu Á.
our team collaborated with flemyng on the environmental project.
Đội ngũ của chúng tôi đã hợp tác với Flemyng trong dự án môi trường.
flemyng demonstrated remarkable expertise during the negotiations.
Flemyng đã thể hiện trình độ chuyên môn đáng kinh ngạc trong đàm phán.
the flemyng laboratory achieved a significant scientific breakthrough.
Phòng thí nghiệm Flemyng đã đạt được một bước đột phá khoa học quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay