fleshes out
làm rõ
fleshes in
làm đầy vào
fleshes up
làm cho tươi mới hơn
fleshes together
kết hợp lại
fleshes down
làm cho xuống
fleshes around
làm xung quanh
fleshes out ideas
làm rõ các ý tưởng
fleshes out details
làm rõ các chi tiết
fleshes out characters
làm rõ các nhân vật
fleshes out plans
làm rõ các kế hoạch
the artist fleshes out her ideas with detailed sketches.
nghệ sĩ phát triển ý tưởng của cô ấy với những bản phác thảo chi tiết.
the writer fleshes the characters out in the second draft.
nhà văn phát triển các nhân vật trong bản nháp thứ hai.
he fleshes his arguments with strong evidence.
anh ấy phát triển các lập luận của mình với bằng chứng mạnh mẽ.
the team fleshes out the project plan during the meeting.
nhóm phát triển kế hoạch dự án trong cuộc họp.
she fleshes out her resume with relevant experiences.
cô ấy phát triển sơ yếu lý lịch của mình với những kinh nghiệm liên quan.
the director fleshes out the plot with unexpected twists.
đạo diễn phát triển cốt truyện với những tình tiết bất ngờ.
they fleshes the presentation with interactive elements.
họ phát triển bài thuyết trình với các yếu tố tương tác.
he fleshes out his speech with personal anecdotes.
anh ấy phát triển bài phát biểu của mình với những câu chuyện cá nhân.
the designer fleshes out the concept with vibrant colors.
nhà thiết kế phát triển khái niệm với những màu sắc sống động.
the chef fleshes out the dish with unique flavors.
đầu bếp phát triển món ăn với những hương vị độc đáo.
fleshes out
làm rõ
fleshes in
làm đầy vào
fleshes up
làm cho tươi mới hơn
fleshes together
kết hợp lại
fleshes down
làm cho xuống
fleshes around
làm xung quanh
fleshes out ideas
làm rõ các ý tưởng
fleshes out details
làm rõ các chi tiết
fleshes out characters
làm rõ các nhân vật
fleshes out plans
làm rõ các kế hoạch
the artist fleshes out her ideas with detailed sketches.
nghệ sĩ phát triển ý tưởng của cô ấy với những bản phác thảo chi tiết.
the writer fleshes the characters out in the second draft.
nhà văn phát triển các nhân vật trong bản nháp thứ hai.
he fleshes his arguments with strong evidence.
anh ấy phát triển các lập luận của mình với bằng chứng mạnh mẽ.
the team fleshes out the project plan during the meeting.
nhóm phát triển kế hoạch dự án trong cuộc họp.
she fleshes out her resume with relevant experiences.
cô ấy phát triển sơ yếu lý lịch của mình với những kinh nghiệm liên quan.
the director fleshes out the plot with unexpected twists.
đạo diễn phát triển cốt truyện với những tình tiết bất ngờ.
they fleshes the presentation with interactive elements.
họ phát triển bài thuyết trình với các yếu tố tương tác.
he fleshes out his speech with personal anecdotes.
anh ấy phát triển bài phát biểu của mình với những câu chuyện cá nhân.
the designer fleshes out the concept with vibrant colors.
nhà thiết kế phát triển khái niệm với những màu sắc sống động.
the chef fleshes out the dish with unique flavors.
đầu bếp phát triển món ăn với những hương vị độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay