muscle flexions
co cơ
wrist flexions
co cổ tay
knee flexions
co đầu gối
doing flexions
thực hiện các động tác co giãn
ankle flexions
co cổ chân
finger flexions
co ngón tay
showing flexions
chỉ ra các động tác co giãn
strong flexions
co giãn mạnh
repeated flexions
co giãn lặp lại
leg flexions
co chân
muscle flexions
co cơ
wrist flexions
co cổ tay
knee flexions
co đầu gối
doing flexions
thực hiện các động tác co giãn
ankle flexions
co cổ chân
finger flexions
co ngón tay
showing flexions
chỉ ra các động tác co giãn
strong flexions
co giãn mạnh
repeated flexions
co giãn lặp lại
leg flexions
co chân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay