flipflops

[Mỹ]/ˈflɪpflɒps/
[Anh]/ˈflɪpflɑːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.flip-flops (đồ dùng): một loại dép mở, có đế phẳng được giữ lỏng lẻo trên chân bằng một dây đeo hình chữ Y đi qua giữa ngón chân cái và ngón chân thứ hai, và được gắn vào hai bên của đế; flip-flops (thông tục): sự thay đổi hoặc đảo ngược đột ngột hoặc bất ngờ trong chính sách, vị trí hoặc quan điểm; flip-flops: các cú nhào hoặc lăn ngược; flip-flops: âm thanh của một vật gì đó liên tục lật hoặc vỗ; flip-flop (thiết bị điện tử): một mạch điện tử có hai trạng thái ổn định
v. thực hiện các cú nhào hoặc lăn ngược; tạo ra âm thanh lật hoặc vỗ liên tục

Câu ví dụ

i love wearing my comfortable flipflops during summer vacation.

Tôi thích mang dép lê thoải mái trong kỳ nghỉ hè.

the beach shop sells colorful flipflops for tourists.

Cửa hàng gần biển bán dép lê nhiều màu sắc cho du khách.

my flipflops broke after walking on the hot sand.

Chiếc dép lê của tôi bị hỏng sau khi đi bộ trên cát nóng.

she prefers rubber flipflops because they're waterproof.

Cô ấy thích dép lê bằng cao su vì chúng chống nước.

he wore his favorite blue flipflops to the beach party.

Anh ấy mang dép lê màu xanh yêu thích đến bữa tiệc biển.

the flipflops are on sale at the local market this week.

Đôi dép lê đang được bán giảm giá tại chợ địa phương trong tuần này.

my little brother wants new flipflops for his summer trip.

Em trai tôi muốn có đôi dép lê mới cho chuyến đi hè của mình.

walking in wet flipflops can be slippery on tiles.

Đi dép lê ướt có thể trơn trượt trên gạch.

the hotel provides free flipflops for guests to use.

Khách sạn cung cấp dép lê miễn phí cho khách sử dụng.

these cheap flipflops don't last very long.

Những đôi dép lê rẻ tiền này không bền lâu.

i need to buy flipflops before going on vacation.

Tôi cần mua dép lê trước khi đi nghỉ.

the flipflops store has a wide variety of styles.

Cửa hàng dép lê có nhiều kiểu dáng đa dạng.

summer means it's finally flipflops season again.

Mùa hè có nghĩa là mùa dép lê đã đến rồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay