flouter

[Mỹ]/ˈflaʊtə(r)/
[Anh]/ˈflaʊtər/

Dịch

n. một người xem thường và không tuân thủ các quy tắc, phong tục hoặc quyền lực; một kẻ chế nhạo
Các dạng của từ
số nhiềuflouters

Cụm từ & Cách kết hợp

rule flouter

người vi phạm quy tắc

flouter of law

người vi phạm pháp luật

habitual flouter

người vi phạm thường xuyên

serial flouter

người vi phạm liên tiếp

open flouter

người vi phạm công khai

flouter of norms

người vi phạm chuẩn mực

constant flouter

người vi phạm liên tục

outright flouter

người vi phạm trắng trợn

flouter of rules

người vi phạm quy định

deliberate flouter

người vi phạm cố ý

Câu ví dụ

cette entreprise continue de flouter les normes de sécurité.

Doanh nghiệp này tiếp tục vi phạm các tiêu chuẩn an toàn.

le gouvernement ne devrait pas flouter la volonté du peuple.

Chính phủ không nên vi phạm ý chí của nhân dân.

certains citoyens persistent à flouter la loi.

Một số công dân vẫn tiếp tục vi phạm pháp luật.

elle a toujours flouter les conventions sociales.

Nó luôn vi phạm các quy tắc xã hội.

les manifestants ont commencé à flouter les ordres de police.

Các nhà biểu tình đã bắt đầu vi phạm các lệnh của cảnh sát.

il est inadmissible de flouter ainsi l'autorité judiciaire.

Việc vi phạm như vậy đối với quyền lực tư pháp là không thể chấp nhận được.

cette pratique culturelle tend à flouter les frontières traditionnelles.

Thói quen văn hóa này có xu hướng vi phạm các ranh giới truyền thống.

la société moderne semble flouter les valeurs familiales ancestrales.

Xã hội hiện đại dường như vi phạm các giá trị gia đình truyền thống.

malgré les avertissements, ils persistent à flouter les réglementations.

Dù đã có cảnh báo, họ vẫn tiếp tục vi phạm các quy định.

les jeunes artistes contemporains cherchent à flouter les canons esthétiques établis.

Các nghệ sĩ trẻ hiện đại đang cố gắng vi phạm các chuẩn mực thẩm mỹ đã thiết lập.

certains politiciens continuent de flouter les principes éthiques.

Một số chính trị gia tiếp tục vi phạm các nguyên tắc đạo đức.

les employés ont commencé à flouter les directives de l'entreprise.

Nhân viên đã bắt đầu vi phạm các hướng dẫn của công ty.

cette organisation refuse de flouter les accords internationaux.

Tổ chức này từ chối vi phạm các thỏa thuận quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay