fluxing process
quá trình thông mạch
fluxing agent
chất thông mạch
fluxing state
trạng thái thông mạch
fluxing material
vật liệu thông mạch
fluxing behavior
hành vi thông mạch
fluxing conditions
điều kiện thông mạch
fluxing temperature
nhiệt độ thông mạch
fluxing mechanism
cơ chế thông mạch
fluxing dynamics
động lực học thông mạch
fluxing properties
tính chất thông mạch
the river is constantly fluxing with the changing seasons.
dòng sông liên tục thay đổi theo mùa.
his opinions on the matter are fluxing as new information comes in.
quan điểm của anh ấy về vấn đề này đang thay đổi khi có thông tin mới.
the stock market is fluxing wildly due to recent events.
thị trường chứng khoán biến động mạnh mẽ do các sự kiện gần đây.
her emotions were fluxing throughout the day.
cảm xúc của cô ấy thay đổi trong suốt cả ngày.
the project's requirements are fluxing, making it hard to plan.
yêu cầu của dự án đang thay đổi, khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.
they noticed the temperature was fluxing in the laboratory.
họ nhận thấy nhiệt độ đang thay đổi trong phòng thí nghiệm.
his career path has been fluxing since he graduated.
sự nghiệp của anh ấy đã thay đổi kể từ khi anh ấy tốt nghiệp.
the team's strategy is fluxing based on their opponents.
chiến lược của đội đang thay đổi dựa trên đối thủ của họ.
market trends are fluxing, requiring quick adaptation.
xu hướng thị trường đang thay đổi, đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng.
the artist's style has been fluxing over the years.
phong cách của họa sĩ đã thay đổi theo những năm tháng.
fluxing process
quá trình thông mạch
fluxing agent
chất thông mạch
fluxing state
trạng thái thông mạch
fluxing material
vật liệu thông mạch
fluxing behavior
hành vi thông mạch
fluxing conditions
điều kiện thông mạch
fluxing temperature
nhiệt độ thông mạch
fluxing mechanism
cơ chế thông mạch
fluxing dynamics
động lực học thông mạch
fluxing properties
tính chất thông mạch
the river is constantly fluxing with the changing seasons.
dòng sông liên tục thay đổi theo mùa.
his opinions on the matter are fluxing as new information comes in.
quan điểm của anh ấy về vấn đề này đang thay đổi khi có thông tin mới.
the stock market is fluxing wildly due to recent events.
thị trường chứng khoán biến động mạnh mẽ do các sự kiện gần đây.
her emotions were fluxing throughout the day.
cảm xúc của cô ấy thay đổi trong suốt cả ngày.
the project's requirements are fluxing, making it hard to plan.
yêu cầu của dự án đang thay đổi, khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.
they noticed the temperature was fluxing in the laboratory.
họ nhận thấy nhiệt độ đang thay đổi trong phòng thí nghiệm.
his career path has been fluxing since he graduated.
sự nghiệp của anh ấy đã thay đổi kể từ khi anh ấy tốt nghiệp.
the team's strategy is fluxing based on their opponents.
chiến lược của đội đang thay đổi dựa trên đối thủ của họ.
market trends are fluxing, requiring quick adaptation.
xu hướng thị trường đang thay đổi, đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng.
the artist's style has been fluxing over the years.
phong cách của họa sĩ đã thay đổi theo những năm tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay