| ngôi thứ ba số ít | flyfishes |
| hiện tại phân từ | flyfishing |
| thì quá khứ | flyfished |
| quá khứ phân từ | flyfished |
go flyfishing
đi câu cá flyfishing
likes to flyfish
thích flyfishing
flyfishing rod
gậy flyfishing
flyfishing gear
trang thiết bị flyfishing
flyfish for trout
câu cá trê bằng flyfishing
flyfishing guide
hướng dẫn flyfishing
learnt to flyfish
học được flyfishing
went flyfishing
đi flyfishing
loves flyfishing
thích flyfishing
flyfishing trip
chuyến đi flyfishing
i love to flyfish in the mountain streams.
Tôi yêu thích việc câu cá bằng mồi giả trên các dòng suối núi.
he bought new flyfishing gear for his trip.
Ông đã mua bộ dụng cụ câu cá bằng mồi giả mới cho chuyến đi của mình.
the flyfishing season starts in spring.
Mùa câu cá bằng mồi giả bắt đầu vào mùa xuân.
she hired a flyfishing guide for the expedition.
Cô đã thuê một hướng dẫn viên câu cá bằng mồi giả cho chuyến thám hiểm.
they enjoyed a wonderful flyfishing experience.
Họ đã tận hưởng một trải nghiệm câu cá bằng mồi giả tuyệt vời.
my father taught me how to flyfish when i was young.
Bố tôi đã dạy tôi cách câu cá bằng mồi giả khi tôi còn nhỏ.
the flyfishing rod is made of lightweight graphite.
Cây cần câu cá bằng mồi giả được làm từ graphite nhẹ.
we need a flyfishing license to fish here.
Chúng tôi cần giấy phép câu cá bằng mồi giả để câu cá ở đây.
he is a passionate flyfishing enthusiast.
Ông là một người đam mê câu cá bằng mồi giả.
the flyfishing line drifted gently downstream.
Dây câu cá bằng mồi giả trôi nhẹ theo dòng nước.
she packed her flyfishing reel in the carrying case.
Cô đã đóng gói cuộn dây câu cá bằng mồi giả của mình vào hộp đựng.
learning proper flyfishing technique takes time.
Học cách câu cá bằng mồi giả đúng kỹ thuật cần nhiều thời gian.
go flyfishing
đi câu cá flyfishing
likes to flyfish
thích flyfishing
flyfishing rod
gậy flyfishing
flyfishing gear
trang thiết bị flyfishing
flyfish for trout
câu cá trê bằng flyfishing
flyfishing guide
hướng dẫn flyfishing
learnt to flyfish
học được flyfishing
went flyfishing
đi flyfishing
loves flyfishing
thích flyfishing
flyfishing trip
chuyến đi flyfishing
i love to flyfish in the mountain streams.
Tôi yêu thích việc câu cá bằng mồi giả trên các dòng suối núi.
he bought new flyfishing gear for his trip.
Ông đã mua bộ dụng cụ câu cá bằng mồi giả mới cho chuyến đi của mình.
the flyfishing season starts in spring.
Mùa câu cá bằng mồi giả bắt đầu vào mùa xuân.
she hired a flyfishing guide for the expedition.
Cô đã thuê một hướng dẫn viên câu cá bằng mồi giả cho chuyến thám hiểm.
they enjoyed a wonderful flyfishing experience.
Họ đã tận hưởng một trải nghiệm câu cá bằng mồi giả tuyệt vời.
my father taught me how to flyfish when i was young.
Bố tôi đã dạy tôi cách câu cá bằng mồi giả khi tôi còn nhỏ.
the flyfishing rod is made of lightweight graphite.
Cây cần câu cá bằng mồi giả được làm từ graphite nhẹ.
we need a flyfishing license to fish here.
Chúng tôi cần giấy phép câu cá bằng mồi giả để câu cá ở đây.
he is a passionate flyfishing enthusiast.
Ông là một người đam mê câu cá bằng mồi giả.
the flyfishing line drifted gently downstream.
Dây câu cá bằng mồi giả trôi nhẹ theo dòng nước.
she packed her flyfishing reel in the carrying case.
Cô đã đóng gói cuộn dây câu cá bằng mồi giả của mình vào hộp đựng.
learning proper flyfishing technique takes time.
Học cách câu cá bằng mồi giả đúng kỹ thuật cần nhiều thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay