mental fogginess
khó tập trung
brain fogginess
mờ não
memory fogginess
mờ trí nhớ
emotional fogginess
mờ cảm xúc
morning fogginess
mờ buổi sáng
thick fogginess
mờ đặc
persistent fogginess
mờ kéo dài
visual fogginess
mờ thị giác
cognitive fogginess
mờ nhận thức
chronic fogginess
mờ mãn tính
the morning fogginesses lifted gradually as the sun rose over the mountains.
những lớp sương sớm dần tan biến khi mặt trời mọc trên núi.
she experienced several mental fogginesses during the long meeting.
cô ấy trải qua nhiều cơn mờ ám tinh thần trong cuộc họp kéo dài.
the fogginesses of his memory troubled him greatly in his old age.
sự mờ ám của trí nhớ khiến ông rất lo lắng trong tuổi già.
winter often brings persistent fogginesses to this coastal region.
mùa đông thường mang lại những cơn sương mù kéo dài cho khu vực ven biển này.
the medication caused temporary cognitive fogginesses as a side effect.
thuốc gây ra những cơn mờ ám nhận thức tạm thời như một tác dụng phụ.
emotional fogginesses can make decision-making extremely difficult.
những cơn mờ ám cảm xúc có thể khiến việc ra quyết định trở nên cực kỳ khó khăn.
the author described the fogginesses of adolescence with remarkable insight.
tác giả đã mô tả những cơn mờ ám của tuổi thanh thiếu niên với sự thấu hiểu đáng kinh ngạc.
after the fever, she felt lingering fogginesses for several days.
sau cơn sốt, cô cảm thấy những cơn mờ ám kéo dài trong vài ngày.
the philosophical essay explored various fogginesses in contemporary thought.
bài luận triết học đã khám phá nhiều cơn mờ ám trong tư duy hiện đại.
his writing was marked by occasional fogginesses that frustrated readers.
văn phong của ông được đánh dấu bởi những cơn mờ ám ngẫu nhiên khiến độc giả thất vọng.
the photographs were spoiled by atmospheric fogginesses.
những bức ảnh bị làm mờ bởi các cơn sương mù khí quyển.
she struggled through morning fogginesses to attend the early lecture.
cô ấy vất vả vượt qua những cơn mờ ám buổi sáng để tham dự buổi giảng sớm.
the scientist documented the seasonal fogginesses in her research paper.
nhà khoa học đã ghi chép lại những cơn mờ ám theo mùa trong bài báo nghiên cứu của bà.
mental fogginess
khó tập trung
brain fogginess
mờ não
memory fogginess
mờ trí nhớ
emotional fogginess
mờ cảm xúc
morning fogginess
mờ buổi sáng
thick fogginess
mờ đặc
persistent fogginess
mờ kéo dài
visual fogginess
mờ thị giác
cognitive fogginess
mờ nhận thức
chronic fogginess
mờ mãn tính
the morning fogginesses lifted gradually as the sun rose over the mountains.
những lớp sương sớm dần tan biến khi mặt trời mọc trên núi.
she experienced several mental fogginesses during the long meeting.
cô ấy trải qua nhiều cơn mờ ám tinh thần trong cuộc họp kéo dài.
the fogginesses of his memory troubled him greatly in his old age.
sự mờ ám của trí nhớ khiến ông rất lo lắng trong tuổi già.
winter often brings persistent fogginesses to this coastal region.
mùa đông thường mang lại những cơn sương mù kéo dài cho khu vực ven biển này.
the medication caused temporary cognitive fogginesses as a side effect.
thuốc gây ra những cơn mờ ám nhận thức tạm thời như một tác dụng phụ.
emotional fogginesses can make decision-making extremely difficult.
những cơn mờ ám cảm xúc có thể khiến việc ra quyết định trở nên cực kỳ khó khăn.
the author described the fogginesses of adolescence with remarkable insight.
tác giả đã mô tả những cơn mờ ám của tuổi thanh thiếu niên với sự thấu hiểu đáng kinh ngạc.
after the fever, she felt lingering fogginesses for several days.
sau cơn sốt, cô cảm thấy những cơn mờ ám kéo dài trong vài ngày.
the philosophical essay explored various fogginesses in contemporary thought.
bài luận triết học đã khám phá nhiều cơn mờ ám trong tư duy hiện đại.
his writing was marked by occasional fogginesses that frustrated readers.
văn phong của ông được đánh dấu bởi những cơn mờ ám ngẫu nhiên khiến độc giả thất vọng.
the photographs were spoiled by atmospheric fogginesses.
những bức ảnh bị làm mờ bởi các cơn sương mù khí quyển.
she struggled through morning fogginesses to attend the early lecture.
cô ấy vất vả vượt qua những cơn mờ ám buổi sáng để tham dự buổi giảng sớm.
the scientist documented the seasonal fogginesses in her research paper.
nhà khoa học đã ghi chép lại những cơn mờ ám theo mùa trong bài báo nghiên cứu của bà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay