personal foibles
những khuyết điểm cá nhân
human foibles
những khuyết điểm của con người
quirky foibles
những khuyết điểm kỳ quặc
social foibles
những khuyết điểm xã hội
endearing foibles
những khuyết điểm đáng yêu
common foibles
những khuyết điểm phổ biến
character foibles
những khuyết điểm về tính cách
little foibles
những khuyết điểm nhỏ
idiosyncratic foibles
những khuyết điểm đặc trưng
charming foibles
những khuyết điểm quyến rũ
we all have our foibles that make us unique.
Chúng ta đều có những khuyết điểm khiến chúng ta trở nên độc đáo.
his foibles were often the source of amusement for his friends.
Những khuyết điểm của anh ấy thường là nguồn vui cho bạn bè.
understanding people's foibles can help improve relationships.
Hiểu những khuyết điểm của người khác có thể giúp cải thiện các mối quan hệ.
she embraced her foibles instead of trying to hide them.
Cô ấy chấp nhận những khuyết điểm của mình thay vì cố gắng che giấu chúng.
his foibles made him endearing to those around him.
Những khuyết điểm của anh ấy khiến anh ấy trở nên đáng yêu với những người xung quanh.
everyone has foibles that they wish to change.
Mọi người đều có những khuyết điểm mà họ muốn thay đổi.
she often joked about her foibles during family gatherings.
Cô ấy thường đùa về những khuyết điểm của mình trong các buổi tụ họp gia đình.
his foibles were well-known among his colleagues.
Những khuyết điểm của anh ấy được mọi người trong công ty đều biết.
accepting your foibles is a part of personal growth.
Chấp nhận những khuyết điểm của bạn là một phần của sự phát triển cá nhân.
her foibles added a charming touch to her personality.
Những khuyết điểm của cô ấy đã thêm một nét quyến rũ cho tính cách của cô ấy.
personal foibles
những khuyết điểm cá nhân
human foibles
những khuyết điểm của con người
quirky foibles
những khuyết điểm kỳ quặc
social foibles
những khuyết điểm xã hội
endearing foibles
những khuyết điểm đáng yêu
common foibles
những khuyết điểm phổ biến
character foibles
những khuyết điểm về tính cách
little foibles
những khuyết điểm nhỏ
idiosyncratic foibles
những khuyết điểm đặc trưng
charming foibles
những khuyết điểm quyến rũ
we all have our foibles that make us unique.
Chúng ta đều có những khuyết điểm khiến chúng ta trở nên độc đáo.
his foibles were often the source of amusement for his friends.
Những khuyết điểm của anh ấy thường là nguồn vui cho bạn bè.
understanding people's foibles can help improve relationships.
Hiểu những khuyết điểm của người khác có thể giúp cải thiện các mối quan hệ.
she embraced her foibles instead of trying to hide them.
Cô ấy chấp nhận những khuyết điểm của mình thay vì cố gắng che giấu chúng.
his foibles made him endearing to those around him.
Những khuyết điểm của anh ấy khiến anh ấy trở nên đáng yêu với những người xung quanh.
everyone has foibles that they wish to change.
Mọi người đều có những khuyết điểm mà họ muốn thay đổi.
she often joked about her foibles during family gatherings.
Cô ấy thường đùa về những khuyết điểm của mình trong các buổi tụ họp gia đình.
his foibles were well-known among his colleagues.
Những khuyết điểm của anh ấy được mọi người trong công ty đều biết.
accepting your foibles is a part of personal growth.
Chấp nhận những khuyết điểm của bạn là một phần của sự phát triển cá nhân.
her foibles added a charming touch to her personality.
Những khuyết điểm của cô ấy đã thêm một nét quyến rũ cho tính cách của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay