metal foilings
giấy bạc kim loại
decorative foilings
giấy bạc trang trí
gold foilings
giấy bạc vàng
silver foilings
giấy bạc màu bạc
colored foilings
giấy bạc màu
thin foilings
giấy bạc mỏng
embossed foilings
giấy bạc nổi
custom foilings
giấy bạc tùy chỉnh
reflective foilings
giấy bạc phản chiếu
adhesive foilings
giấy bạc có keo
her foilings in the project were unexpected.
Những thất bại của cô ấy trong dự án là không mong muốn.
we need to analyze the foilings to improve our strategy.
Chúng ta cần phân tích những thất bại để cải thiện chiến lược của mình.
his foilings during the presentation were quite noticeable.
Những thất bại của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình khá đáng chú ý.
understanding the foilings of the past can help us move forward.
Hiểu những thất bại trong quá khứ có thể giúp chúng ta tiến về phía trước.
the foilings in her argument weakened her position.
Những thất bại trong lập luận của cô ấy đã làm suy yếu vị thế của cô ấy.
we discussed the foilings that led to the failure of the campaign.
Chúng tôi đã thảo luận về những thất bại dẫn đến sự thất bại của chiến dịch.
his foilings were a learning opportunity for the entire team.
Những thất bại của anh ấy là một cơ hội học hỏi cho cả nhóm.
identifying the foilings can prevent future mistakes.
Xác định những thất bại có thể ngăn ngừa những sai lầm trong tương lai.
the foilings in the report were addressed in the meeting.
Những thất bại trong báo cáo đã được giải quyết trong cuộc họp.
she learned from her foilings and improved her skills.
Cô ấy đã học hỏi từ những thất bại của mình và cải thiện kỹ năng của mình.
metal foilings
giấy bạc kim loại
decorative foilings
giấy bạc trang trí
gold foilings
giấy bạc vàng
silver foilings
giấy bạc màu bạc
colored foilings
giấy bạc màu
thin foilings
giấy bạc mỏng
embossed foilings
giấy bạc nổi
custom foilings
giấy bạc tùy chỉnh
reflective foilings
giấy bạc phản chiếu
adhesive foilings
giấy bạc có keo
her foilings in the project were unexpected.
Những thất bại của cô ấy trong dự án là không mong muốn.
we need to analyze the foilings to improve our strategy.
Chúng ta cần phân tích những thất bại để cải thiện chiến lược của mình.
his foilings during the presentation were quite noticeable.
Những thất bại của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình khá đáng chú ý.
understanding the foilings of the past can help us move forward.
Hiểu những thất bại trong quá khứ có thể giúp chúng ta tiến về phía trước.
the foilings in her argument weakened her position.
Những thất bại trong lập luận của cô ấy đã làm suy yếu vị thế của cô ấy.
we discussed the foilings that led to the failure of the campaign.
Chúng tôi đã thảo luận về những thất bại dẫn đến sự thất bại của chiến dịch.
his foilings were a learning opportunity for the entire team.
Những thất bại của anh ấy là một cơ hội học hỏi cho cả nhóm.
identifying the foilings can prevent future mistakes.
Xác định những thất bại có thể ngăn ngừa những sai lầm trong tương lai.
the foilings in the report were addressed in the meeting.
Những thất bại trong báo cáo đã được giải quyết trong cuộc họp.
she learned from her foilings and improved her skills.
Cô ấy đã học hỏi từ những thất bại của mình và cải thiện kỹ năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay