foilings

[Mỹ]/ˈfɔɪlɪŋz/
[Anh]/ˈfɔɪlɪŋz/

Dịch

n. đồ trang trí hình lá; giấy thiếc
v. hành động ngăn cản hoặc đánh bại

Cụm từ & Cách kết hợp

metal foilings

giấy bạc kim loại

decorative foilings

giấy bạc trang trí

gold foilings

giấy bạc vàng

silver foilings

giấy bạc màu bạc

colored foilings

giấy bạc màu

thin foilings

giấy bạc mỏng

embossed foilings

giấy bạc nổi

custom foilings

giấy bạc tùy chỉnh

reflective foilings

giấy bạc phản chiếu

adhesive foilings

giấy bạc có keo

Câu ví dụ

her foilings in the project were unexpected.

Những thất bại của cô ấy trong dự án là không mong muốn.

we need to analyze the foilings to improve our strategy.

Chúng ta cần phân tích những thất bại để cải thiện chiến lược của mình.

his foilings during the presentation were quite noticeable.

Những thất bại của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình khá đáng chú ý.

understanding the foilings of the past can help us move forward.

Hiểu những thất bại trong quá khứ có thể giúp chúng ta tiến về phía trước.

the foilings in her argument weakened her position.

Những thất bại trong lập luận của cô ấy đã làm suy yếu vị thế của cô ấy.

we discussed the foilings that led to the failure of the campaign.

Chúng tôi đã thảo luận về những thất bại dẫn đến sự thất bại của chiến dịch.

his foilings were a learning opportunity for the entire team.

Những thất bại của anh ấy là một cơ hội học hỏi cho cả nhóm.

identifying the foilings can prevent future mistakes.

Xác định những thất bại có thể ngăn ngừa những sai lầm trong tương lai.

the foilings in the report were addressed in the meeting.

Những thất bại trong báo cáo đã được giải quyết trong cuộc họp.

she learned from her foilings and improved her skills.

Cô ấy đã học hỏi từ những thất bại của mình và cải thiện kỹ năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay