| số nhiều | foldbacks |
foldback system
hệ thống trả lại
foldback control
điều khiển trả lại
foldback loop
vòng lặp trả lại
foldback audio
âm thanh trả lại
foldback monitor
màn hình trả lại
foldback channel
kênh trả lại
foldback signal
tín hiệu trả lại
foldback network
mạng trả lại
foldback feature
tính năng trả lại
foldback device
thiết bị trả lại
we need to adjust the foldback to improve sound quality.
Chúng tôi cần điều chỉnh foldback để cải thiện chất lượng âm thanh.
the foldback system allows performers to hear themselves on stage.
Hệ thống foldback cho phép người biểu diễn nghe thấy chính họ trên sân khấu.
make sure the foldback is set correctly before the concert starts.
Hãy chắc chắn rằng foldback được cài đặt chính xác trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
good foldback can enhance the overall performance experience.
Foldback tốt có thể nâng cao trải nghiệm biểu diễn tổng thể.
technicians are responsible for managing the foldback levels during the show.
Các kỹ thuật viên chịu trách nhiệm quản lý mức độ foldback trong suốt buổi biểu diễn.
we encountered issues with the foldback during rehearsal.
Chúng tôi gặp phải sự cố với foldback trong quá trình tập luyện.
the singer requested a higher foldback volume.
Ca sĩ yêu cầu âm lượng foldback cao hơn.
foldback monitors are essential for live performances.
Máy giám sát foldback là điều cần thiết cho các buổi biểu diễn trực tiếp.
adjusting the foldback can help reduce feedback issues.
Điều chỉnh foldback có thể giúp giảm các vấn đề về phản hồi.
proper foldback setup is crucial for a successful event.
Thiết lập foldback phù hợp là rất quan trọng cho một sự kiện thành công.
foldback system
hệ thống trả lại
foldback control
điều khiển trả lại
foldback loop
vòng lặp trả lại
foldback audio
âm thanh trả lại
foldback monitor
màn hình trả lại
foldback channel
kênh trả lại
foldback signal
tín hiệu trả lại
foldback network
mạng trả lại
foldback feature
tính năng trả lại
foldback device
thiết bị trả lại
we need to adjust the foldback to improve sound quality.
Chúng tôi cần điều chỉnh foldback để cải thiện chất lượng âm thanh.
the foldback system allows performers to hear themselves on stage.
Hệ thống foldback cho phép người biểu diễn nghe thấy chính họ trên sân khấu.
make sure the foldback is set correctly before the concert starts.
Hãy chắc chắn rằng foldback được cài đặt chính xác trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
good foldback can enhance the overall performance experience.
Foldback tốt có thể nâng cao trải nghiệm biểu diễn tổng thể.
technicians are responsible for managing the foldback levels during the show.
Các kỹ thuật viên chịu trách nhiệm quản lý mức độ foldback trong suốt buổi biểu diễn.
we encountered issues with the foldback during rehearsal.
Chúng tôi gặp phải sự cố với foldback trong quá trình tập luyện.
the singer requested a higher foldback volume.
Ca sĩ yêu cầu âm lượng foldback cao hơn.
foldback monitors are essential for live performances.
Máy giám sát foldback là điều cần thiết cho các buổi biểu diễn trực tiếp.
adjusting the foldback can help reduce feedback issues.
Điều chỉnh foldback có thể giúp giảm các vấn đề về phản hồi.
proper foldback setup is crucial for a successful event.
Thiết lập foldback phù hợp là rất quan trọng cho một sự kiện thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay