fondos

[Mỹ]/ˈfɒndəʊz/
[Anh]/ˈfɑːndoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đáy đại dương

Cụm từ & Cách kết hợp

fondos de inversión

quỹ đầu tư

fondos públicos

quỹ công cộng

fondos privados

quỹ tư nhân

fondos mutuos

quỹ tương hỗ

fondos de pensiones

quỹ hưu trí

fondos de reserva

quỹ dự trữ

fondos de desarrollo

quỹ phát triển

fondos de emergencia

quỹ khẩn cấp

fondos de capital

quỹ vốn

fondos de caridad

quỹ từ thiện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay