foolable

[Mỹ]/ˈfuːləbl/
[Anh]/ˈfuːləbl/

Dịch

adj. dễ bị lừa hoặc đánh lừa; ngốc nghếch

Cụm từ & Cách kết hợp

easily foolable

dễ bị lừa dễ dàng

very foolable

rất dễ bị lừa

quite foolable

khá dễ bị lừa

foolable people

những người dễ bị lừa

so foolable

quá dễ bị lừa

not foolable

không dễ bị lừa

more foolable

dễ bị lừa hơn

most foolable

dễ bị lừa nhất

foolable by nature

dễ bị lừa bẩm sinh

utterly foolable

hoàn toàn dễ bị lừa

Câu ví dụ

many people are surprisingly foolable by get-rich-quick schemes.

Nhiều người đáng ngạc nhiên là dễ bị lừa bởi các chiêu trò làm giàu nhanh chóng.

she is not as foolable as she used to be.

Cô ấy không còn dễ bị lừa như trước nữa.

the con artist targeted foolable tourists in the tourist district.

Kẻ lừa đảo nhắm vào những du khách dễ bị lừa trong khu du lịch.

even intelligent people can be foolable when emotions are involved.

Ngay cả những người thông minh cũng có thể dễ bị lừa khi cảm xúc bị cuốn theo.

his foolable nature made him an easy target for manipulators.

Tính dễ bị lừa của anh ấy khiến anh ấy trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những kẻ thao túng.

some investors remain foolable despite repeated warnings.

Một số nhà đầu tư vẫn còn dễ bị lừa mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần.

the scam relied on people being easily foolable.

Chiêu trò lừa đảo dựa vào việc mọi người dễ bị lừa.

she proved she was not foolable by seeing through his lies immediately.

Cô ấy chứng minh rằng mình không dễ bị lừa bằng cách nhìn thấu những lời nói dối của anh ta ngay lập tức.

the illusion was designed to make viewers foolable.

Ảo ảnh được thiết kế để khiến người xem dễ bị lừa.

he was too foolable to resist such a tempting offer.

Anh ấy quá dễ bị lừa để có thể cưỡng lại một lời đề nghị hấp dẫn như vậy.

young people can be particularly foolable about online scams.

Giới trẻ có thể đặc biệt dễ bị lừa bởi các trò lừa đảo trực tuyến.

the politician assumed voters would be foolable.

Nhà chính trị cho rằng cử tri sẽ dễ bị lừa.

not everyone is foolable by fake news and misinformation.

Không phải ai cũng dễ bị lừa bởi tin tức giả mạo và thông tin sai lệch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay