footpedal

[Mỹ]/ˈfʊtˌpɛdəl/
[Anh]/ˈfʊtˌpɛdəl/

Dịch

n. Một đòn bẩy được điều khiển bằng chân để kiểm soát một cơ cấu
Các dạng của từ
số nhiềufootpedals

Cụm từ & Cách kết hợp

footpedal control

kiểm soát bàn đạp

press footpedal

bấm bàn đạp

footpedal switch

chuyển mạch bàn đạp

footpedal operation

vận hành bàn đạp

footpedal mechanism

cơ cấu bàn đạp

footpedal device

thiết bị bàn đạp

footpedal system

hệ thống bàn đạp

footpedal assembly

chi tiết bàn đạp

activate footpedal

kích hoạt bàn đạp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay