fops

[Mỹ]/[fɒps]/
[Anh]/[fɒps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đàn ông ngốc nghếch, khoa trương, quá tự phụ và quan tâm đến vẻ ngoài của mình; Một người đàn ông quá quan tâm đến thời trang và địa vị xã hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

fops around

Vietnamese_translation

stopping fops

Vietnamese_translation

fops off now

Vietnamese_translation

those fops

Vietnamese_translation

fops are here

Vietnamese_translation

fops it all

Vietnamese_translation

fops with them

Vietnamese_translation

fops away

Vietnamese_translation

fops about

Vietnamese_translation

fops around now

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the young men were often dismissed as mere fops, concerned only with their appearance.

Những người đàn ông trẻ tuổi thường bị coi là những kẻ hở hợt, chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài.

he fancied himself a dandy, a sort of fop with extravagant tastes.

Anh ta tự cho mình là một dandy, một kiểu kẻ hở hợt với những sở thích xa xỉ.

she found his affected manners and fopish behavior rather amusing.

Cô thấy những cử chỉ gượng gạo và hành vi hở hợt của anh ta khá thú vị.

the novel satirized the fops and their obsession with fashion.

Tiểu thuyết châm biếm những kẻ hở hợt và sự ám ảnh của họ với thời trang.

he tried to emulate the fops of the court, but failed miserably.

Anh ta cố gắng bắt chước những kẻ hở hợt của triều đình, nhưng thất bại thảm hại.

the theater was full of fops eager to show off their new hats.

Nhà hát tràn ngập những kẻ hở hợt háo hức khoe mũ mới của họ.

her brother, a notorious fop, spent all his money on clothes.

Anh trai cô, một kẻ hở hợt nổi tiếng, đã tiêu hết tiền vào quần áo.

despite his wealth, he remained a tiresome fop with no real substance.

Bất chấp sự giàu có của mình, anh ta vẫn là một kẻ hở hợt đáng ghét không có thực chất gì.

the older generation disapproved of the fops and their frivolous pursuits.

Thế hệ già hơn không chấp nhận những kẻ hở hợt và những thú vui phù phiếm của họ.

he was a fop in a powdered wig, strutting around the ballroom.

Anh ta là một kẻ hở hợt với bộ tóc giả bột, khoe khoang khắp phòng khiêu vũ.

the play featured a cast of characters, including several ridiculous fops.

Vở kịch có dàn nhân vật, bao gồm một số kẻ hở hợt ngớ ngẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay