foremanships

[Mỹ]/ˈfɔːmənʃɪps/
[Anh]/ˈfɔːrmənʃɪps/

Dịch

n. Chất lượng hoặc kỹ năng của một trưởng nhóm; khả năng quản lý giám sát; năng lực quản lý cấp cơ sở.

Cụm từ & Cách kết hợp

foremanship skills

Kỹ năng lãnh đạo công trường

Câu ví dụ

the principles of foremanship emphasize safety and efficiency on construction sites.

Nguyên tắc của việc chỉ huy nhấn mạnh an toàn và hiệu quả tại các công trường xây dựng.

modern foremanship training programs focus on leadership development.

Các chương trình đào tạo chỉ huy hiện đại tập trung vào phát triển năng lực lãnh đạo.

the role of foremanship has evolved with new technology in manufacturing.

Vai trò của việc chỉ huy đã phát triển cùng với công nghệ mới trong sản xuất.

effective foremanship requires strong communication and organizational skills.

Việc chỉ huy hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và tổ chức tốt.

many companies invest in foremanship courses to improve workplace productivity.

Nhiều công ty đầu tư vào các khóa học chỉ huy để cải thiện năng suất tại nơi làm việc.

the qualities of good foremanship include patience, fairness, and technical expertise.

Các phẩm chất của việc chỉ huy tốt bao gồm sự kiên nhẫn, công bằng và chuyên môn kỹ thuật.

foremanship responsibilities often include managing schedules and quality control.

Nhiệm vụ của việc chỉ huy thường bao gồm quản lý lịch trình và kiểm soát chất lượng.

experienced workers often seek foremanship positions as career advancement.

Những công nhân có kinh nghiệm thường tìm kiếm các vị trí chỉ huy như một bước thăng tiến trong sự nghiệp.

the history of foremanship shows how management structures have changed over time.

Lịch sử của việc chỉ huy cho thấy cách cấu trúc quản lý đã thay đổi theo thời gian.

successful foremanship depends on balancing worker needs with company goals.

Việc chỉ huy thành công phụ thuộc vào việc cân bằng giữa nhu cầu của công nhân và mục tiêu của công ty.

foremanship duties in mining operations require specialized safety knowledge.

Nhiệm vụ chỉ huy trong các hoạt động khai thác yêu cầu kiến thức an toàn chuyên biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay