foreshows change
dự báo sự thay đổi
foreshows trouble
dự báo rắc rối
foreshows disaster
dự báo thảm họa
foreshows conflict
dự báo xung đột
foreshows growth
dự báo sự phát triển
foreshows success
dự báo thành công
foreshows decline
dự báo sự suy giảm
foreshows opportunity
dự báo cơ hội
foreshows progress
dự báo sự tiến bộ
foreshows danger
dự báo nguy hiểm
the dark clouds foreshow an impending storm.
những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp tới.
her nervousness foreshows the challenges ahead.
sự lo lắng của cô ấy báo hiệu những thử thách phía trước.
the sudden chill in the air foreshows winter's arrival.
cơn lạnh đột ngột trong không khí báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
his comments foreshow a change in policy.
những bình luận của anh ấy báo hiệu sự thay đổi chính sách.
the eerie silence foreshows something unusual.
sự im lặng kỳ lạ báo hiệu điều gì đó bất thường.
these signs foreshow the end of the era.
Những dấu hiệu này báo hiệu sự kết thúc của kỷ nguyên.
the author's tone foreshows the tragic ending.
nét giọng của tác giả báo hiệu một kết thúc bi thảm.
changes in behavior foreshow deeper issues.
những thay đổi trong hành vi báo hiệu những vấn đề sâu sắc hơn.
the increased tension foreshows a confrontation.
sự căng thẳng gia tăng báo hiệu một cuộc đối đầu.
his dreams often foreshow future events.
những giấc mơ của anh ấy thường báo hiệu những sự kiện trong tương lai.
foreshows change
dự báo sự thay đổi
foreshows trouble
dự báo rắc rối
foreshows disaster
dự báo thảm họa
foreshows conflict
dự báo xung đột
foreshows growth
dự báo sự phát triển
foreshows success
dự báo thành công
foreshows decline
dự báo sự suy giảm
foreshows opportunity
dự báo cơ hội
foreshows progress
dự báo sự tiến bộ
foreshows danger
dự báo nguy hiểm
the dark clouds foreshow an impending storm.
những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp tới.
her nervousness foreshows the challenges ahead.
sự lo lắng của cô ấy báo hiệu những thử thách phía trước.
the sudden chill in the air foreshows winter's arrival.
cơn lạnh đột ngột trong không khí báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
his comments foreshow a change in policy.
những bình luận của anh ấy báo hiệu sự thay đổi chính sách.
the eerie silence foreshows something unusual.
sự im lặng kỳ lạ báo hiệu điều gì đó bất thường.
these signs foreshow the end of the era.
Những dấu hiệu này báo hiệu sự kết thúc của kỷ nguyên.
the author's tone foreshows the tragic ending.
nét giọng của tác giả báo hiệu một kết thúc bi thảm.
changes in behavior foreshow deeper issues.
những thay đổi trong hành vi báo hiệu những vấn đề sâu sắc hơn.
the increased tension foreshows a confrontation.
sự căng thẳng gia tăng báo hiệu một cuộc đối đầu.
his dreams often foreshow future events.
những giấc mơ của anh ấy thường báo hiệu những sự kiện trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay