forgivers

[Mỹ]/[ˈfɔːrɡɪvəz]/
[Anh]/[ˈfɔːrɡɪvərz]/

Dịch

v. Tha thứ (dạng số nhiều, thường được sử dụng theo nghĩa chung).
n. Những người tha thứ; Những người rộng lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

forgivers are rare

Người tha thứ thật hiếm.

be a forgiver

Hãy là người tha thứ.

forgivers needed

Cần những người tha thứ.

forgiveness for forgivers

Sự tha thứ cho những người tha thứ.

forgivers unite

Những người tha thứ đoàn kết.

forgivers' chance

Cơ hội của những người tha thứ.

be a forgiver now

Hãy là người tha thứ ngay bây giờ.

Câu ví dụ

the church welcomed all, especially those seeking forgiveness.

Nhà thờ chào đón tất cả mọi người, đặc biệt là những người đang tìm kiếm sự tha thứ.

she was a natural forgiver, always ready to move on.

Cô ấy là người tha thứ tự nhiên, luôn sẵn sàng vượt qua.

becoming a forgiver doesn't mean forgetting the past.

Trở thành người tha thứ không có nghĩa là quên đi quá khứ.

he hoped to be seen as a forgiving leader by his team.

Anh ấy hy vọng sẽ được coi là một nhà lãnh đạo khoan dung bởi đội của mình.

the community offered support to the families of the victims, acting as forgivers.

Cộng đồng cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình của các nạn nhân, hành động như những người tha thứ.

it takes strength to be a forgiver, especially after betrayal.

Cần có sức mạnh để trở thành một người tha thứ, đặc biệt là sau khi bị phản bội.

she encouraged her children to be forgiving and understanding.

Cô ấy khuyến khích con cái của mình trở nên khoan dung và thấu hiểu.

the novel explores the complexities of being a forgiver in a broken world.

Tiểu thuyết khám phá những phức tạp của việc trở thành một người tha thứ trong một thế giới tan vỡ.

he extended forgiveness to his brother after years of conflict.

Anh ấy đã mở rộng sự tha thứ với người anh trai của mình sau nhiều năm xung đột.

the therapist helped patients become self-forgivers and move forward.

Nhà trị liệu giúp bệnh nhân trở thành những người tự tha thứ và tiến về phía trước.

being a forgiver is a sign of emotional maturity and resilience.

Trở thành một người tha thứ là dấu hiệu của sự trưởng thành và khả năng phục hồi về mặt cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay