text formattings
định dạng văn bản
style formattings
định dạng kiểu
document formattings
định dạng tài liệu
data formattings
định dạng dữ liệu
page formattings
định dạng trang
font formattings
định dạng phông chữ
layout formattings
định dạng bố cục
image formattings
định dạng hình ảnh
table formattings
định dạng bảng
code formattings
định dạng mã
different formattings can affect the readability of the document.
các định dạng khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng đọc của tài liệu.
make sure to check the formattings before submitting your report.
hãy chắc chắn kiểm tra định dạng trước khi gửi báo cáo của bạn.
the software allows multiple formattings for text and images.
phần mềm cho phép nhiều định dạng cho văn bản và hình ảnh.
he prefers simple formattings over complex designs.
anh ấy thích các định dạng đơn giản hơn các thiết kế phức tạp.
inconsistent formattings can lead to confusion in the presentation.
các định dạng không nhất quán có thể dẫn đến nhầm lẫn trong bản trình bày.
she applied different formattings to highlight key points.
cô ấy đã áp dụng các định dạng khác nhau để làm nổi bật những điểm chính.
understanding formattings is essential for effective communication.
hiểu các định dạng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
formattings should be consistent throughout the entire document.
các định dạng nên nhất quán trong toàn bộ tài liệu.
he often experiments with various formattings in his designs.
anh ấy thường xuyên thử nghiệm với nhiều định dạng khác nhau trong các thiết kế của mình.
good formattings can enhance the visual appeal of your work.
các định dạng tốt có thể nâng cao tính thẩm mỹ của công việc của bạn.
text formattings
định dạng văn bản
style formattings
định dạng kiểu
document formattings
định dạng tài liệu
data formattings
định dạng dữ liệu
page formattings
định dạng trang
font formattings
định dạng phông chữ
layout formattings
định dạng bố cục
image formattings
định dạng hình ảnh
table formattings
định dạng bảng
code formattings
định dạng mã
different formattings can affect the readability of the document.
các định dạng khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng đọc của tài liệu.
make sure to check the formattings before submitting your report.
hãy chắc chắn kiểm tra định dạng trước khi gửi báo cáo của bạn.
the software allows multiple formattings for text and images.
phần mềm cho phép nhiều định dạng cho văn bản và hình ảnh.
he prefers simple formattings over complex designs.
anh ấy thích các định dạng đơn giản hơn các thiết kế phức tạp.
inconsistent formattings can lead to confusion in the presentation.
các định dạng không nhất quán có thể dẫn đến nhầm lẫn trong bản trình bày.
she applied different formattings to highlight key points.
cô ấy đã áp dụng các định dạng khác nhau để làm nổi bật những điểm chính.
understanding formattings is essential for effective communication.
hiểu các định dạng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
formattings should be consistent throughout the entire document.
các định dạng nên nhất quán trong toàn bộ tài liệu.
he often experiments with various formattings in his designs.
anh ấy thường xuyên thử nghiệm với nhiều định dạng khác nhau trong các thiết kế của mình.
good formattings can enhance the visual appeal of your work.
các định dạng tốt có thể nâng cao tính thẩm mỹ của công việc của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay