formulable equation
phương trình có thể đưa ra
formulable model
mô hình có thể đưa ra
formulable concept
khái niệm có thể đưa ra
formulable strategy
chiến lược có thể đưa ra
formulable framework
khung có thể đưa ra
formulable process
quy trình có thể đưa ra
formulable solution
giải pháp có thể đưa ra
formulable principle
nguyên tắc có thể đưa ra
formulable approach
cách tiếp cận có thể đưa ra
formulable guideline
hướng dẫn có thể đưa ra
the principles of physics are formulable into mathematical equations.
các nguyên tắc của vật lý có thể được đưa vào các phương trình toán học.
many scientific theories are formulable based on experimental data.
nhiều lý thuyết khoa học có thể được xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm.
her ideas are formulable in a clear and concise way.
ý tưởng của cô ấy có thể được diễn đạt một cách rõ ràng và ngắn gọn.
some concepts in economics are not easily formulable.
một số khái niệm trong kinh tế học không dễ dàng để diễn đạt.
the algorithm is formulable using simple programming techniques.
thuật toán có thể được xây dựng bằng các kỹ thuật lập trình đơn giản.
his theories are formulable, which makes them easier to test.
các lý thuyết của anh ấy có thể được diễn đạt, điều này khiến chúng dễ dàng hơn để kiểm tra.
in mathematics, many problems are formulable in different ways.
trong toán học, nhiều vấn đề có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau.
this model is formulable for various scenarios.
mô hình này có thể được xây dựng cho nhiều tình huống khác nhau.
her research findings are formulable into actionable strategies.
các kết quả nghiên cứu của cô ấy có thể được diễn đạt thành các chiến lược có thể thực hiện.
the data collected is formulable into a comprehensive report.
dữ liệu thu thập được có thể được diễn đạt thành một báo cáo toàn diện.
formulable equation
phương trình có thể đưa ra
formulable model
mô hình có thể đưa ra
formulable concept
khái niệm có thể đưa ra
formulable strategy
chiến lược có thể đưa ra
formulable framework
khung có thể đưa ra
formulable process
quy trình có thể đưa ra
formulable solution
giải pháp có thể đưa ra
formulable principle
nguyên tắc có thể đưa ra
formulable approach
cách tiếp cận có thể đưa ra
formulable guideline
hướng dẫn có thể đưa ra
the principles of physics are formulable into mathematical equations.
các nguyên tắc của vật lý có thể được đưa vào các phương trình toán học.
many scientific theories are formulable based on experimental data.
nhiều lý thuyết khoa học có thể được xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm.
her ideas are formulable in a clear and concise way.
ý tưởng của cô ấy có thể được diễn đạt một cách rõ ràng và ngắn gọn.
some concepts in economics are not easily formulable.
một số khái niệm trong kinh tế học không dễ dàng để diễn đạt.
the algorithm is formulable using simple programming techniques.
thuật toán có thể được xây dựng bằng các kỹ thuật lập trình đơn giản.
his theories are formulable, which makes them easier to test.
các lý thuyết của anh ấy có thể được diễn đạt, điều này khiến chúng dễ dàng hơn để kiểm tra.
in mathematics, many problems are formulable in different ways.
trong toán học, nhiều vấn đề có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau.
this model is formulable for various scenarios.
mô hình này có thể được xây dựng cho nhiều tình huống khác nhau.
her research findings are formulable into actionable strategies.
các kết quả nghiên cứu của cô ấy có thể được diễn đạt thành các chiến lược có thể thực hiện.
the data collected is formulable into a comprehensive report.
dữ liệu thu thập được có thể được diễn đạt thành một báo cáo toàn diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay