fractionating column
cột phân đoạn
fractionating process
quá trình phân đoạn
fractionating tower
tháp phân đoạn
fractionating unit
thiết bị phân đoạn
fractionating system
hệ thống phân đoạn
fractionating mixture
hỗn hợp phân đoạn
fractionating apparatus
thiết bị phân đoạn
fractionating technique
kỹ thuật phân đoạn
fractionating method
phương pháp phân đoạn
fractionating liquid
dịch phân đoạn
fractionating the mixture will help in separating the components.
Việc tách chiết hỗn hợp sẽ giúp phân tách các thành phần.
the process of fractionating crude oil is essential in the petroleum industry.
Quá trình tách chiết dầu thô là rất quan trọng trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
scientists are fractionating the proteins to study their properties.
Các nhà khoa học đang tách chiết protein để nghiên cứu các đặc tính của chúng.
fractionating can improve the purity of the final product.
Việc tách chiết có thể cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.
in chemistry, fractionating is a common method used in distillation.
Trong hóa học, việc tách chiết là một phương pháp phổ biến được sử dụng trong chưng cất.
they are fractionating the gas mixture to obtain specific gases.
Họ đang tách chiết hỗn hợp khí để thu được các loại khí cụ thể.
the laboratory specializes in fractionating various chemical compounds.
Phòng thí nghiệm chuyên về việc tách chiết các hợp chất hóa học khác nhau.
fractionating allows for the collection of different fractions at various temperatures.
Việc tách chiết cho phép thu thập các phân đoạn khác nhau ở các nhiệt độ khác nhau.
he explained the importance of fractionating in the analysis of mixtures.
Anh ấy giải thích tầm quan trọng của việc tách chiết trong phân tích hỗn hợp.
fractionating columns are used to enhance the separation process.
Các cột tách chiết được sử dụng để tăng cường quá trình tách.
fractionating column
cột phân đoạn
fractionating process
quá trình phân đoạn
fractionating tower
tháp phân đoạn
fractionating unit
thiết bị phân đoạn
fractionating system
hệ thống phân đoạn
fractionating mixture
hỗn hợp phân đoạn
fractionating apparatus
thiết bị phân đoạn
fractionating technique
kỹ thuật phân đoạn
fractionating method
phương pháp phân đoạn
fractionating liquid
dịch phân đoạn
fractionating the mixture will help in separating the components.
Việc tách chiết hỗn hợp sẽ giúp phân tách các thành phần.
the process of fractionating crude oil is essential in the petroleum industry.
Quá trình tách chiết dầu thô là rất quan trọng trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
scientists are fractionating the proteins to study their properties.
Các nhà khoa học đang tách chiết protein để nghiên cứu các đặc tính của chúng.
fractionating can improve the purity of the final product.
Việc tách chiết có thể cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.
in chemistry, fractionating is a common method used in distillation.
Trong hóa học, việc tách chiết là một phương pháp phổ biến được sử dụng trong chưng cất.
they are fractionating the gas mixture to obtain specific gases.
Họ đang tách chiết hỗn hợp khí để thu được các loại khí cụ thể.
the laboratory specializes in fractionating various chemical compounds.
Phòng thí nghiệm chuyên về việc tách chiết các hợp chất hóa học khác nhau.
fractionating allows for the collection of different fractions at various temperatures.
Việc tách chiết cho phép thu thập các phân đoạn khác nhau ở các nhiệt độ khác nhau.
he explained the importance of fractionating in the analysis of mixtures.
Anh ấy giải thích tầm quan trọng của việc tách chiết trong phân tích hỗn hợp.
fractionating columns are used to enhance the separation process.
Các cột tách chiết được sử dụng để tăng cường quá trình tách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay