freeby

[Mỹ]/'fri:bi/

Dịch

n. vật phẩm miễn phí, vé xem kịch
Word Forms
số nhiềufreebies

Cụm từ & Cách kết hợp

Get a freeby

Nhận quà tặng

Freeby with purchase

Quà tặng khi mua hàng

Freeby offer

Ưu đãi quà tặng

Claim your freeby

Nhận quà tặng của bạn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay