friabilities

[Mỹ]/ˌfraɪəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌfraɪəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc dễ bị vỡ hoặc vụn ra

Cụm từ & Cách kết hợp

high friabilities

độ dễ vỡ cao

low friabilities

độ dễ vỡ thấp

friabilities test

thử nghiệm độ dễ vỡ

friabilities factor

hệ số độ dễ vỡ

friabilities analysis

phân tích độ dễ vỡ

friabilities measurement

đo độ dễ vỡ

friabilities assessment

đánh giá độ dễ vỡ

friabilities control

kiểm soát độ dễ vỡ

friabilities evaluation

đánh giá độ dễ vỡ

friabilities properties

tính chất độ dễ vỡ

Câu ví dụ

the friabilities of the soil affect plant growth.

Độ dễ vỡ của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

testing the friabilities of different materials is crucial.

Việc kiểm tra độ dễ vỡ của các vật liệu khác nhau là rất quan trọng.

high friabilities can lead to product waste.

Độ dễ vỡ cao có thể dẫn đến lãng phí sản phẩm.

understanding friabilities helps in quality control.

Hiểu về độ dễ vỡ giúp kiểm soát chất lượng.

the friabilities of the tablets were measured for consistency.

Độ dễ vỡ của các viên thuốc được đo để đảm bảo tính nhất quán.

different methods can affect the friabilities of powders.

Các phương pháp khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ dễ vỡ của bột.

friabilities are an important factor in pharmaceutical formulations.

Độ dễ vỡ là một yếu tố quan trọng trong công thức bào chế thuốc.

we need to analyze the friabilities of these samples.

Chúng ta cần phân tích độ dễ vỡ của các mẫu này.

reducing friabilities can improve product stability.

Giảm độ dễ vỡ có thể cải thiện độ ổn định của sản phẩm.

friabilities can influence the handling of materials.

Độ dễ vỡ có thể ảnh hưởng đến việc xử lý vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay