frighteners

[US]/[ˈfrɪtənəz]/
[UK]/[ˈfrɪtənəz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người cố tình hãm hại người khác; Những sự kiện hoặc điều gây ra nỗi sợ hãi hoặc báo động; Một người thích hù dọa người khác, thường là để trêu chọc.

Phrases & Collocations

scary frighteners

kẻ dọa trẻ con

old frighteners

người dọa trong phim

creepy frighteners

người dọa ma Halloween

frighteners scared

người bị dọa

more frighteners

tránh những kẻ dọa

scaring frighteners

người dọa người khác

scared by frighteners

người dọa chuyên nghiệp

ghost frighteners

xem những kẻ dọa

night frighteners

trở thành những kẻ dọa

running from frighteners

những kẻ dọa nghiêm trọng

Example Sentences

the horror movie relied heavily on jump scares and other frighteners.

Bộ phim kinh dị phụ thuộc nhiều vào những pha hù dọa bất ngờ và các yếu tố gây sợ hãi khác.

for young children, even a shadow can be a significant frightener.

Với trẻ em, ngay cả một bóng ma cũng có thể là một yếu tố gây sợ hãi đáng kể.

he was a notorious practical frightener, always playing pranks on his friends.

Anh ta là một kẻ thích chơi trò đùa đáng sợ, luôn trêu chọc bạn bè.

the sudden loud noise served as a powerful frightener for the cat.

Tiếng động lớn đột ngột đã trở thành một yếu tố gây sợ hãi mạnh mẽ cho con mèo.

the story used vivid descriptions to create effective frighteners for the reader.

Câu chuyện sử dụng những mô tả sống động để tạo ra những yếu tố gây sợ hãi hiệu quả cho người đọc.

ghost stories and urban legends are common frighteners around halloween.

Những câu chuyện ma và truyền thuyết đô thị là những yếu tố gây sợ hãi phổ biến vào dịp Halloween.

the clown's exaggerated makeup and gestures were designed as frighteners.

Ngoại hình và cử chỉ cường điệu của chú hề được thiết kế để gây sợ hãi.

the dark and stormy night was a classic setting for frighteners.

Đêm tối và đầy bão tố là bối cảnh kinh điển cho những yếu tố gây sợ hãi.

he tried to use silly voices as frighteners, but it didn't work.

Anh ta cố gắng sử dụng những giọng điệu ngốc nghếch để gây sợ hãi, nhưng không thành công.

the film employed various visual and auditory frighteners to build suspense.

Bộ phim sử dụng nhiều yếu tố gây sợ hãi về thị giác và thính giác để tạo không khí căng thẳng.

the creaking floorboards were a constant frightener in the old house.

Những tấm ván sàn kêu cót kéthtrở thành một yếu tố gây sợ hãi thường xuyên trong ngôi nhà cổ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now