instillers

[Mỹ]/ɪnˈstɪləz/
[Anh]/ɪnˈstɪlərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của instiller; những người hoặc vật đưa một ý tưởng, cảm xúc hoặc chất gì đó vào một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

instillers of hope

Vietnamese_translation

instillers' role

Vietnamese_translation

instillers are key

Vietnamese_translation

instillers inspire

Vietnamese_translation

instillers' impact

Vietnamese_translation

instillers teach

Vietnamese_translation

instillers' work

Vietnamese_translation

instillers create

Vietnamese_translation

instillers' influence

Vietnamese_translation

instillers shape

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

great teachers are the most effective instillers of knowledge in any society.

Giáo viên giỏi là những người truyền đạt kiến thức hiệu quả nhất trong bất kỳ xã hội nào.

mentors act as powerful instillers of confidence, helping young people overcome doubts.

Các người hướng dẫn đóng vai trò như những người truyền đạt lòng tin mạnh mẽ, giúp thanh niên vượt qua những nghi ngờ.

parents often serve as the primary instillers of moral values within families.

Cha mẹ thường đóng vai trò là những người truyền đạt các giá trị đạo đức chính trong gia đình.

the program aims to turn coaches into instillers of discipline and teamwork.

Chương trình nhằm biến các huấn luyện viên thành những người truyền đạt kỷ luật và tinh thần đồng đội.

she is known as an instiller of hope, inspiring communities during difficult times.

Cô được biết đến như một người truyền đạt hy vọng, truyền cảm hứng cho cộng đồng trong những thời điểm khó khăn.

the museum is an instiller of curiosity, encouraging visitors to explore new ideas.

Bảo tàng là một người truyền đạt sự tò mò, khuyến khích du khách khám phá những ý tưởng mới.

his lectures transform scholars into instillers of wisdom and critical thinking.

Các bài giảng của ông biến các học giả thành những người truyền đạt trí tuệ và tư duy phản biện.

community leaders can become instillers of social change through activism.

Các nhà lãnh đạo cộng đồng có thể trở thành những người truyền đạt sự thay đổi xã hội thông qua hoạt động tích cực.

the workshop designed educators as instillers of creativity and problem‑solving skills.

Khóa học được thiết kế để biến các nhà giáo dục thành những người truyền đạt sự sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.

religious leaders are traditionally regarded as instillers of faith and spiritual guidance.

Các nhà lãnh đạo tôn giáo truyền thống được coi là những người truyền đạt niềm tin và hướng dẫn tinh thần.

the book serves as an instiller of patience, teaching readers the value of perseverance.

Cuốn sách đóng vai trò như một người truyền đạt sự kiên nhẫn, dạy cho người đọc giá trị của sự kiên trì.

science outreach programs make scientists into instillers of scientific literacy for the public.

Các chương trình phổ cập khoa học biến các nhà khoa học thành những người truyền đạt hiểu biết khoa học cho công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay