commercial frontages
phương tiện thương mại
street frontages
phương tiện đường phố
property frontages
phương tiện bất động sản
building frontages
phương tiện tòa nhà
retail frontages
phương tiện bán lẻ
residential frontages
phương tiện nhà ở
main frontages
phương tiện chính
facing frontages
phương tiện đối diện
frontages design
thiết kế phương tiện
urban frontages
phương tiện đô thị
the frontages of the buildings were beautifully designed.
phần mặt tiền của các tòa nhà được thiết kế đẹp mắt.
frontages play a crucial role in urban planning.
các mặt tiền đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.
many shops have colorful frontages to attract customers.
nhiều cửa hàng có mặt tiền nhiều màu sắc để thu hút khách hàng.
the frontages along the street were all renovated last year.
tất cả các mặt tiền dọc theo đường phố đều đã được cải tạo vào năm ngoái.
architects often focus on the aesthetics of frontages.
các kiến trúc sư thường tập trung vào tính thẩm mỹ của các mặt tiền.
frontages can significantly influence property value.
các mặt tiền có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị bất động sản.
they decided to enhance the frontages with new signage.
họ quyết định nâng cao các mặt tiền bằng các biển báo mới.
the frontages were adorned with beautiful murals.
các mặt tiền được trang trí bằng những bức tranh tường đẹp mắt.
local regulations often dictate the design of frontages.
các quy định địa phương thường quy định thiết kế của các mặt tiền.
frontages should complement the overall architecture of the area.
các mặt tiền nên bổ sung cho kiến trúc tổng thể của khu vực.
commercial frontages
phương tiện thương mại
street frontages
phương tiện đường phố
property frontages
phương tiện bất động sản
building frontages
phương tiện tòa nhà
retail frontages
phương tiện bán lẻ
residential frontages
phương tiện nhà ở
main frontages
phương tiện chính
facing frontages
phương tiện đối diện
frontages design
thiết kế phương tiện
urban frontages
phương tiện đô thị
the frontages of the buildings were beautifully designed.
phần mặt tiền của các tòa nhà được thiết kế đẹp mắt.
frontages play a crucial role in urban planning.
các mặt tiền đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.
many shops have colorful frontages to attract customers.
nhiều cửa hàng có mặt tiền nhiều màu sắc để thu hút khách hàng.
the frontages along the street were all renovated last year.
tất cả các mặt tiền dọc theo đường phố đều đã được cải tạo vào năm ngoái.
architects often focus on the aesthetics of frontages.
các kiến trúc sư thường tập trung vào tính thẩm mỹ của các mặt tiền.
frontages can significantly influence property value.
các mặt tiền có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị bất động sản.
they decided to enhance the frontages with new signage.
họ quyết định nâng cao các mặt tiền bằng các biển báo mới.
the frontages were adorned with beautiful murals.
các mặt tiền được trang trí bằng những bức tranh tường đẹp mắt.
local regulations often dictate the design of frontages.
các quy định địa phương thường quy định thiết kế của các mặt tiền.
frontages should complement the overall architecture of the area.
các mặt tiền nên bổ sung cho kiến trúc tổng thể của khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay