superluminal

[US]/ˌsuːpəˈljuːmɪnəl/
[UK]/ˌsuːpərˈluːmɪnəl/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến hoặc chỉ một tốc độ lớn hơn tốc độ ánh sáng

Phrases & Collocations

superluminal speed

tốc độ siêu quang

superluminal travel

du hành siêu quang

superluminal communication

giao tiếp siêu quang

superluminal particles

các hạt siêu quang

superluminal motion

chuyển động siêu quang

superluminal effects

tác động siêu quang

superluminal waves

sóng siêu quang

superluminal phenomenon

hiện tượng siêu quang

superluminal limits

giới hạn siêu quang

superluminal theories

thuyết siêu quang

Example Sentences

the concept of superluminal travel fascinates many scientists.

khái niệm về du hành nhanh hơn ánh sáng gây ra sự thích thú cho nhiều nhà khoa học.

some theories suggest that superluminal communication might be possible.

một số lý thuyết cho rằng việc liên lạc nhanh hơn ánh sáng có thể khả thi.

superluminal speeds challenge our understanding of physics.

tốc độ nhanh hơn ánh sáng thách thức sự hiểu biết của chúng ta về vật lý.

researchers are exploring the implications of superluminal particles.

các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của các hạt nhanh hơn ánh sáng.

superluminal motion raises questions about causality.

chuyển động nhanh hơn ánh sáng đặt ra những câu hỏi về nhân quả.

many science fiction stories feature superluminal spaceships.

nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng có các tàu vũ trụ nhanh hơn ánh sáng.

superluminal effects could revolutionize our approach to space travel.

tác động của việc nhanh hơn ánh sáng có thể cách mạng hóa cách tiếp cận của chúng ta đối với du hành vũ trụ.

understanding superluminal phenomena is crucial for future technologies.

hiểu các hiện tượng nhanh hơn ánh sáng là rất quan trọng đối với các công nghệ trong tương lai.

some physicists believe superluminal speeds are theoretically achievable.

một số nhà vật lý tin rằng tốc độ nhanh hơn ánh sáng có thể đạt được về mặt lý thuyết.

superluminal theories often involve complex mathematical models.

các lý thuyết về việc nhanh hơn ánh sáng thường liên quan đến các mô hình toán học phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now