functionings

[Mỹ]/[ˈfʌŋ(k)ʃənɪŋz]/
[Anh]/[ˈfʌŋ(k)ʃənɪŋz]/

Dịch

n. Cách thức mà một vật hoạt động hoặc thực hiện chức năng; Các hoạt động hoặc quy trình liên quan đến việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc vai trò; Trạng thái hoạt động hoặc hoạt động.

Cụm từ & Cách kết hợp

normal functionings

các chức năng bình thường

assessing functionings

đánh giá chức năng

disrupted functionings

các chức năng bị gián đoạn

daily functionings

các chức năng hàng ngày

vital functionings

các chức năng quan trọng

improving functionings

cải thiện chức năng

analyzing functionings

phân tích chức năng

complex functionings

các chức năng phức tạp

monitoring functionings

giám sát chức năng

system functionings

các chức năng hệ thống

Câu ví dụ

the hospital's functionings were severely disrupted by the power outage.

Hoạt động của bệnh viện đã bị gián đoạn nghiêm trọng do mất điện.

we need to review the department's functionings to identify areas for improvement.

Chúng ta cần xem xét hoạt động của bộ phận để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

understanding the functionings of the human brain is a complex scientific challenge.

Hiểu được hoạt động của não bộ con người là một thách thức khoa học phức tạp.

the committee will oversee the functionings of the new non-profit organization.

Ủy ban sẽ giám sát hoạt động của tổ chức phi lợi nhuận mới.

the government's functionings were paralyzed by the ongoing political crisis.

Hoạt động của chính phủ đã bị tê liệt do cuộc khủng hoảng chính trị đang diễn ra.

the software's functionings were tested rigorously before its public release.

Hoạt động của phần mềm đã được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi phát hành công khai.

the daily functionings of the office require a dedicated administrative team.

Hoạt động hàng ngày của văn phòng đòi hỏi một đội ngũ hành chính chuyên dụng.

the legal functionings of the company are handled by an external law firm.

Hoạt động pháp lý của công ty được xử lý bởi một công ty luật bên ngoài.

the internal functionings of the organization were made more transparent with new policies.

Hoạt động nội bộ của tổ chức đã trở nên minh bạch hơn với các chính sách mới.

the functionings of the stock market were volatile due to global economic uncertainty.

Hoạt động của thị trường chứng khoán biến động do sự bất ổn kinh tế toàn cầu.

the intricate functionings of a rainforest ecosystem are fascinating to study.

Hoạt động phức tạp của hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới là điều thú vị để nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay