fundss

[Mỹ]/fʌndz/
[Anh]/fʌndz/

Dịch

n. (pl.) các quỹ đầu tư được quản lý cho các mục đích cụ thể; số tiền được phân bổ cho một mục đích cụ thể; vốn; tiền mặt; tiền có sẵn để chi tiêu (số nhiều của fund)

Cụm từ & Cách kết hợp

funds flow

dòng tiền

funds transfer

chuyển tiền

funds allocation

phân bổ vốn

funds management

quản lý vốn

government funds

vốn của chính phủ

public funds

vốn công cộng

raise funds

quyên góp vốn

allocate funds

phân bổ vốn

managing funds

quản lý vốn

funds control

kiểm soát vốn

Câu ví dụ

the organization secured additional fundss through government grants.

Tổ chức đã đảm bảo thêm nguồn tài trợ thông qua các khoản tài trợ của chính phủ.

our research project lacks sufficient fundss to continue.

Dự án nghiên cứu của chúng tôi thiếu đủ nguồn tài trợ để tiếp tục.

the company allocated substantial fundss toward renewable energy initiatives.

Công ty đã phân bổ một lượng lớn nguồn tài trợ cho các sáng kiến năng lượng tái tạo.

investors are withdrawing their fundss from the volatile market.

Các nhà đầu tư đang rút nguồn tài trợ của họ khỏi thị trường biến động.

the charity appealed for public fundss to support disaster relief efforts.

Tổ từ thiện kêu gọi nguồn tài trợ công cộng để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thảm họa.

academic institutions depend on consistent fundss for scientific research.

Các học viện phụ thuộc vào nguồn tài trợ ổn định cho nghiên cứu khoa học.

the startup successfully raised seed fundss from angel investors.

Startup đã thành công trong việc thu hút nguồn tài trợ hạt giống từ các nhà đầu tư thiên thần.

municipal fundss were redirected to improve public transportation infrastructure.

Nguồn tài trợ của thành phố đã được chuyển hướng để cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông công cộng.

emergency fundss were deployed to address the immediate crisis.

Nguồn tài trợ khẩn cấp đã được triển khai để giải quyết cuộc khủng hoảng ngay lập tức.

the budget proposal includes increased fundss for educational programs.

Đề xuất ngân sách bao gồm tăng nguồn tài trợ cho các chương trình giáo dục.

corporate fundss support various community development projects.

Nguồn tài trợ của doanh nghiệp hỗ trợ nhiều dự án phát triển cộng đồng.

the foundation manages substantial investment fundss for long-term sustainability.

Tổ chức quản lý một lượng lớn nguồn tài trợ đầu tư cho sự bền vững lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay