furthers research
tiến xa nghiên cứu
furthers understanding
tiến xa sự hiểu biết
furthers development
tiến xa sự phát triển
furthers education
tiến xa giáo dục
furthers goals
tiến xa các mục tiêu
furthers interests
tiến xa các sở thích
furthers initiatives
tiến xa các sáng kiến
furthers collaboration
tiến xa sự hợp tác
furthers progress
tiến xa sự tiến bộ
furthers innovation
tiến xa sự đổi mới
the new policy further enhances our commitment to sustainability.
nguyên tắc mới tiếp tục nâng cao cam kết của chúng tôi về tính bền vững.
this research further supports the theory of climate change.
nghiên cứu này tiếp tục hỗ trợ cho lý thuyết về biến đổi khí hậu.
her experience further qualifies her for the position.
kinh nghiệm của cô ấy tiếp tục chứng tỏ sự phù hợp của cô ấy cho vị trí đó.
the findings further illustrate the need for more studies.
những phát hiện tiếp tục minh họa sự cần thiết của nhiều nghiên cứu hơn.
his actions further demonstrate his commitment to the cause.
hành động của anh ấy tiếp tục chứng minh cam kết của anh ấy với sự nghiệp.
this feature further improves the user experience.
tính năng này tiếp tục cải thiện trải nghiệm người dùng.
the collaboration further strengthens our partnership.
sự hợp tác tiếp tục củng cố mối quan hệ đối tác của chúng tôi.
her insights further inform our decision-making process.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy tiếp tục cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định của chúng tôi.
the new evidence further complicates the investigation.
những bằng chứng mới tiếp tục làm phức tạp cuộc điều tra.
this initiative further promotes community engagement.
sáng kiến này tiếp tục thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.
furthers research
tiến xa nghiên cứu
furthers understanding
tiến xa sự hiểu biết
furthers development
tiến xa sự phát triển
furthers education
tiến xa giáo dục
furthers goals
tiến xa các mục tiêu
furthers interests
tiến xa các sở thích
furthers initiatives
tiến xa các sáng kiến
furthers collaboration
tiến xa sự hợp tác
furthers progress
tiến xa sự tiến bộ
furthers innovation
tiến xa sự đổi mới
the new policy further enhances our commitment to sustainability.
nguyên tắc mới tiếp tục nâng cao cam kết của chúng tôi về tính bền vững.
this research further supports the theory of climate change.
nghiên cứu này tiếp tục hỗ trợ cho lý thuyết về biến đổi khí hậu.
her experience further qualifies her for the position.
kinh nghiệm của cô ấy tiếp tục chứng tỏ sự phù hợp của cô ấy cho vị trí đó.
the findings further illustrate the need for more studies.
những phát hiện tiếp tục minh họa sự cần thiết của nhiều nghiên cứu hơn.
his actions further demonstrate his commitment to the cause.
hành động của anh ấy tiếp tục chứng minh cam kết của anh ấy với sự nghiệp.
this feature further improves the user experience.
tính năng này tiếp tục cải thiện trải nghiệm người dùng.
the collaboration further strengthens our partnership.
sự hợp tác tiếp tục củng cố mối quan hệ đối tác của chúng tôi.
her insights further inform our decision-making process.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy tiếp tục cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định của chúng tôi.
the new evidence further complicates the investigation.
những bằng chứng mới tiếp tục làm phức tạp cuộc điều tra.
this initiative further promotes community engagement.
sáng kiến này tiếp tục thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay