fyrs

[Mỹ]/ef waɪ ɑːr ɛs/
[Anh]/ef waɪ ɑr ɛs/

Dịch

abbr. số nhiều của fyr; cho tham khảo của bạn

Cụm từ & Cách kết hợp

forest fyrs

Rừng fyrs

fyrs spread

Fyrs lan rộng

fyrs burned

Fyrs đã cháy

fyrs raging

Fyrs dữ dội

control fyrs

Chống lại fyrs

fyrs destroyed

Fyrs đã phá hủy

fyrs consuming

Fyrs đang tiêu hủy

massive fyrs

Fyrs lớn

fyrs threatening

Fyrs đe dọa

fyrs extinguished

Fyrs đã dập tắt

Câu ví dụ

winter paints the landscape in shades of white, but the green firs add vital color to the scene.

Mùa đông phết lên khung cảnh những sắc trắng, nhưng những cây tùng xanh thêm vào sắc màu sống động cho khung cảnh.

we decorated the mantel with fresh fir branches during the festive season.

Chúng tôi trang trí kệ lửa với những cành tùng tươi trong mùa lễ hội.

the aromatic fir tree stood in the corner, filling the room with its crisp scent.

Cây tùng thơm đứng ở góc phòng, lan tỏa mùi hương trong lành khắp căn phòng.

ancient firs have stood on this hillside for countless generations.

Những cây tùng cổ đại đã đứng trên sườn đồi này qua hàng thế hệ.

the forest floor was carpeted with soft fallen fir needles.

Đáy rừng được phủ đầy những chiếc kim tùng mềm mại rụng xuống.

craftsmen have valued the quality of fir wood for making furniture for centuries.

Những người thợ thủ công đã trân trọng chất lượng gỗ tùng để làm đồ nội thất qua hàng thế kỷ.

a simple fir wreath hung on the front door welcomed visitors.

Một vòng hoa tùng đơn giản treo trên cửa trước chào đón khách đến thăm.

the balsam firs in the nature reserve attract visitors from around the world.

Loài tùng balsam trong khu bảo tồn thiên nhiên thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

many bird species make their homes among the branches of the douglas firs.

Nhiều loài chim làm tổ sống giữa những cành của cây tùng douglas.

even in the coldest months, the evergreen firs provide life and color to the landscape.

Ngay cả trong những tháng lạnh nhất, những cây tùng xanh quanh năm vẫn cung cấp sự sống và sắc màu cho khung cảnh.

the candle released the fresh scent of mountain firs into the air.

Ngọn nến tỏa ra mùi hương tươi mát của những cây tùng núi vào không khí.

foresters carefully select which firs to harvest to maintain healthy populations.

Các kỹ sư lâm nghiệp cẩn thận chọn những cây tùng nào để khai thác nhằm duy trì quần thể khỏe mạnh.

tired hikers rested in the cool shade of the towering firs.

Những người leo núi mệt mỏi nghỉ ngơi dưới bóng mát của những cây tùng cao vút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay