gaaps

[Mỹ]/ɡæps/
[Anh]/ɡæps/

Dịch

n.Các Nguyên tắc Kế toán Được chấp nhận chung

Cụm từ & Cách kết hợp

gaaps compliance

tuân thủ gaaps

gaaps standards

tiêu chuẩn gaaps

gaaps reporting

báo cáo gaaps

gaaps principles

nguyên tắc gaaps

gaaps framework

khung gaaps

gaaps guidelines

hướng dẫn gaaps

gaaps analysis

phân tích gaaps

gaaps audit

kiểm toán gaaps

gaaps overview

tổng quan về gaaps

gaaps adjustment

điều chỉnh gaaps

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay