gastos

[Mỹ]/ˈɡæstɒs/
[Anh]/ˈɡæstoʊs/

Dịch

n. Chi phí hoặc các khoản chi (Số nhiều của 'gasto'); Gastos (Danh từ riêng/Tên họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

gastos altos

chi phí cao

los gastos

chi phí

gastos extras

chi phí phụ

gastos del hogar

chi phí gia đình

gastos médicos

chi phí y tế

sin gastos

không chi phí

menos gastos

ít chi phí hơn

gastos actuales

chi phí hiện tại

nuevos gastos

chi phí mới

gastos totales

chi phí tổng cộng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay