gated community
khu dân cư có cổng
gated access
khu vực có đường vào có cổng
gated property
bất động sản có cổng
gated entrance
cổng vào có cổng
gated development
khu phát triển có cổng
gated neighborhood
khu phố có cổng
gated residence
khu nhà ở có cổng
gated estate
bất động sản lớn có cổng
gated zone
khu vực có cổng
gated area
khu vực có cổng
the gated community offers enhanced security for its residents.
cộng đồng dân cư có cổng ra vào được trang bị hệ thống an ninh nâng cao cho cư dân.
she lives in a gated neighborhood with strict access controls.
Cô ấy sống trong một khu dân cư có cổng ra vào với các biện pháp kiểm soát truy cập nghiêm ngặt.
the gated entrance was guarded by a security officer.
Cổng ra vào có cổng được bảo vệ bởi một nhân viên an ninh.
many families prefer gated properties for privacy reasons.
Nhiều gia đình thích các bất động sản có cổng ra vào vì lý do riêng tư.
the gated park is a safe place for children to play.
Công viên có cổng ra vào là một nơi an toàn cho trẻ em chơi đùa.
access to the gated facility requires a special key card.
Truy cập vào cơ sở có cổng ra vào đòi hỏi một thẻ khóa đặc biệt.
the gated estate features luxurious homes and manicured lawns.
Bất động sản có cổng ra vào có các ngôi nhà sang trọng và những bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận.
residents of the gated area enjoy a sense of exclusivity.
Cư dân của khu vực có cổng ra vào tận hưởng cảm giác độc quyền.
they installed a gated fence to keep their pets safe.
Họ đã lắp đặt hàng rào có cổng ra vào để giữ thú cưng của họ an toàn.
the gated entrance adds an extra layer of security to the home.
Cổng ra vào có cổng ra vào thêm một lớp an ninh cho ngôi nhà.
gated community
khu dân cư có cổng
gated access
khu vực có đường vào có cổng
gated property
bất động sản có cổng
gated entrance
cổng vào có cổng
gated development
khu phát triển có cổng
gated neighborhood
khu phố có cổng
gated residence
khu nhà ở có cổng
gated estate
bất động sản lớn có cổng
gated zone
khu vực có cổng
gated area
khu vực có cổng
the gated community offers enhanced security for its residents.
cộng đồng dân cư có cổng ra vào được trang bị hệ thống an ninh nâng cao cho cư dân.
she lives in a gated neighborhood with strict access controls.
Cô ấy sống trong một khu dân cư có cổng ra vào với các biện pháp kiểm soát truy cập nghiêm ngặt.
the gated entrance was guarded by a security officer.
Cổng ra vào có cổng được bảo vệ bởi một nhân viên an ninh.
many families prefer gated properties for privacy reasons.
Nhiều gia đình thích các bất động sản có cổng ra vào vì lý do riêng tư.
the gated park is a safe place for children to play.
Công viên có cổng ra vào là một nơi an toàn cho trẻ em chơi đùa.
access to the gated facility requires a special key card.
Truy cập vào cơ sở có cổng ra vào đòi hỏi một thẻ khóa đặc biệt.
the gated estate features luxurious homes and manicured lawns.
Bất động sản có cổng ra vào có các ngôi nhà sang trọng và những bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận.
residents of the gated area enjoy a sense of exclusivity.
Cư dân của khu vực có cổng ra vào tận hưởng cảm giác độc quyền.
they installed a gated fence to keep their pets safe.
Họ đã lắp đặt hàng rào có cổng ra vào để giữ thú cưng của họ an toàn.
the gated entrance adds an extra layer of security to the home.
Cổng ra vào có cổng ra vào thêm một lớp an ninh cho ngôi nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay