| số nhiều | gavials |
gavial habitat
môi trường sống của gavial
gavial species
loài gavial
gavial conservation
bảo tồn gavial
gavial population
dân số gavial
gavial breeding
sinh sản của gavial
gavial behavior
hành vi của gavial
gavial diet
chế độ ăn của gavial
gavial habitat loss
mất môi trường sống của gavial
gavial research
nghiên cứu về gavial
gavial threats
mối đe dọa đối với gavial
the gavial is known for its long, slender snout.
gavial được biết đến với mõm dài và thanh mảnh.
gavials primarily inhabit river systems in india and nepal.
các loài gavial chủ yếu sinh sống ở các hệ thống sông ở Ấn Độ và Nepal.
conservation efforts are crucial for the survival of the gavial.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của loài gavial.
the gavial's diet consists mainly of fish.
chế độ ăn của gavial chủ yếu là cá.
people often confuse the gavial with other crocodilians.
mọi người thường nhầm lẫn gavial với các loài cá sấu khác.
gavials are excellent swimmers and can move swiftly in water.
gavial là những người bơi lội xuất sắc và có thể di chuyển nhanh chóng trong nước.
the gavial's unique features make it a fascinating subject for study.
những đặc điểm độc đáo của gavial khiến nó trở thành một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.
due to habitat loss, the gavial population is declining.
do mất môi trường sống, số lượng gavial đang suy giảm.
researchers are studying the behavior of the gavial in the wild.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của gavial trong tự nhiên.
the gavial is a symbol of biodiversity in its native habitat.
gavial là biểu tượng của đa dạng sinh học ở môi trường sống tự nhiên của nó.
gavial habitat
môi trường sống của gavial
gavial species
loài gavial
gavial conservation
bảo tồn gavial
gavial population
dân số gavial
gavial breeding
sinh sản của gavial
gavial behavior
hành vi của gavial
gavial diet
chế độ ăn của gavial
gavial habitat loss
mất môi trường sống của gavial
gavial research
nghiên cứu về gavial
gavial threats
mối đe dọa đối với gavial
the gavial is known for its long, slender snout.
gavial được biết đến với mõm dài và thanh mảnh.
gavials primarily inhabit river systems in india and nepal.
các loài gavial chủ yếu sinh sống ở các hệ thống sông ở Ấn Độ và Nepal.
conservation efforts are crucial for the survival of the gavial.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của loài gavial.
the gavial's diet consists mainly of fish.
chế độ ăn của gavial chủ yếu là cá.
people often confuse the gavial with other crocodilians.
mọi người thường nhầm lẫn gavial với các loài cá sấu khác.
gavials are excellent swimmers and can move swiftly in water.
gavial là những người bơi lội xuất sắc và có thể di chuyển nhanh chóng trong nước.
the gavial's unique features make it a fascinating subject for study.
những đặc điểm độc đáo của gavial khiến nó trở thành một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.
due to habitat loss, the gavial population is declining.
do mất môi trường sống, số lượng gavial đang suy giảm.
researchers are studying the behavior of the gavial in the wild.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của gavial trong tự nhiên.
the gavial is a symbol of biodiversity in its native habitat.
gavial là biểu tượng của đa dạng sinh học ở môi trường sống tự nhiên của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay