gelatinized starch
bột biến tính
gelatinized protein
protein biến tính
gelatinized product
sản phẩm biến tính
gelatinized mixture
hỗn hợp biến tính
gelatinized substance
chất biến tính
gelatinized food
thực phẩm biến tính
gelatinized form
dạng biến tính
gelatinized solution
dung dịch biến tính
gelatinized fiber
sợi biến tính
gelatinized grains
hạt biến tính
the starch was gelatinized during the cooking process.
tinh bột đã được hồ hóa trong quá trình nấu ăn.
gelatinized rice is often used in desserts.
gạo hồ hóa thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
he preferred gelatinized fruits for his smoothie.
anh thích các loại trái cây hồ hóa cho món sinh tố của mình.
in baking, gelatinized flour can improve texture.
trong làm bánh, bột mì hồ hóa có thể cải thiện kết cấu.
gelatinized starch is essential for making sauces.
tinh bột hồ hóa rất cần thiết để làm sốt.
she learned how to make gelatinized desserts.
cô ấy đã học cách làm các món tráng miệng hồ hóa.
gelatinized grains can enhance the nutritional value.
các loại ngũ cốc hồ hóa có thể tăng cường giá trị dinh dưỡng.
the process of gelatinized cooking is fascinating.
quá trình nấu ăn hồ hóa rất thú vị.
he added gelatinized vegetables to the soup.
anh ấy thêm rau củ hồ hóa vào súp.
gelatinized products are often found in health foods.
các sản phẩm hồ hóa thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.
gelatinized starch
bột biến tính
gelatinized protein
protein biến tính
gelatinized product
sản phẩm biến tính
gelatinized mixture
hỗn hợp biến tính
gelatinized substance
chất biến tính
gelatinized food
thực phẩm biến tính
gelatinized form
dạng biến tính
gelatinized solution
dung dịch biến tính
gelatinized fiber
sợi biến tính
gelatinized grains
hạt biến tính
the starch was gelatinized during the cooking process.
tinh bột đã được hồ hóa trong quá trình nấu ăn.
gelatinized rice is often used in desserts.
gạo hồ hóa thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
he preferred gelatinized fruits for his smoothie.
anh thích các loại trái cây hồ hóa cho món sinh tố của mình.
in baking, gelatinized flour can improve texture.
trong làm bánh, bột mì hồ hóa có thể cải thiện kết cấu.
gelatinized starch is essential for making sauces.
tinh bột hồ hóa rất cần thiết để làm sốt.
she learned how to make gelatinized desserts.
cô ấy đã học cách làm các món tráng miệng hồ hóa.
gelatinized grains can enhance the nutritional value.
các loại ngũ cốc hồ hóa có thể tăng cường giá trị dinh dưỡng.
the process of gelatinized cooking is fascinating.
quá trình nấu ăn hồ hóa rất thú vị.
he added gelatinized vegetables to the soup.
anh ấy thêm rau củ hồ hóa vào súp.
gelatinized products are often found in health foods.
các sản phẩm hồ hóa thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay