| ngôi thứ ba số ít | geminates |
| số nhiều | geminates |
| hiện tại phân từ | geminating |
| thì quá khứ | geminated |
| quá khứ phân từ | geminated |
geminate consonants
nguyên âm đôi
geminate sounds
âm đôi
geminate letters
chữ cái đôi
geminate vowels
nguyên âm đôi
geminate forms
dạng đôi
geminate pairs
cặp đôi
geminate roots
nguần gốc đôi
geminate phonemes
âm vị đôi
geminate structures
cấu trúc đôi
geminate segments
đoạn đôi
in linguistics, geminate consonants can change the meaning of a word.
Trong ngôn ngữ học, các phụ âm nhân đôi có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.
geminate sounds often occur in languages like italian and arabic.
Các âm nhân đôi thường xuất hiện trong các ngôn ngữ như tiếng Ý và tiếng Ả Rập.
learning to pronounce geminate letters correctly is crucial for fluency.
Việc học cách phát âm chính xác các chữ cái nhân đôi là rất quan trọng để đạt được sự lưu loát.
in some languages, geminate pairs are treated as separate phonemes.
Trong một số ngôn ngữ, các cặp nhân đôi được coi là các nguyên âm riêng biệt.
geminate forms can be challenging for non-native speakers.
Các dạng nhân đôi có thể là một thách thức đối với người không bản xứ.
teachers often explain geminate sounds to help students with pronunciation.
Giáo viên thường giải thích về các âm nhân đôi để giúp học sinh cải thiện phát âm.
geminate consonants can create interesting rhythmic patterns in poetry.
Các phụ âm nhân đôi có thể tạo ra những khuôn mẫu nhịp điệu thú vị trong thơ ca.
some dialects feature geminate sounds that are not present in the standard language.
Một số phương ngữ có các âm nhân đôi không có trong ngôn ngữ chuẩn.
understanding geminate pronunciation is important for effective communication.
Hiểu cách phát âm nhân đôi là quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
geminate letters can often be found in compound words.
Các chữ cái nhân đôi thường có thể được tìm thấy trong các từ ghép.
geminate consonants
nguyên âm đôi
geminate sounds
âm đôi
geminate letters
chữ cái đôi
geminate vowels
nguyên âm đôi
geminate forms
dạng đôi
geminate pairs
cặp đôi
geminate roots
nguần gốc đôi
geminate phonemes
âm vị đôi
geminate structures
cấu trúc đôi
geminate segments
đoạn đôi
in linguistics, geminate consonants can change the meaning of a word.
Trong ngôn ngữ học, các phụ âm nhân đôi có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.
geminate sounds often occur in languages like italian and arabic.
Các âm nhân đôi thường xuất hiện trong các ngôn ngữ như tiếng Ý và tiếng Ả Rập.
learning to pronounce geminate letters correctly is crucial for fluency.
Việc học cách phát âm chính xác các chữ cái nhân đôi là rất quan trọng để đạt được sự lưu loát.
in some languages, geminate pairs are treated as separate phonemes.
Trong một số ngôn ngữ, các cặp nhân đôi được coi là các nguyên âm riêng biệt.
geminate forms can be challenging for non-native speakers.
Các dạng nhân đôi có thể là một thách thức đối với người không bản xứ.
teachers often explain geminate sounds to help students with pronunciation.
Giáo viên thường giải thích về các âm nhân đôi để giúp học sinh cải thiện phát âm.
geminate consonants can create interesting rhythmic patterns in poetry.
Các phụ âm nhân đôi có thể tạo ra những khuôn mẫu nhịp điệu thú vị trong thơ ca.
some dialects feature geminate sounds that are not present in the standard language.
Một số phương ngữ có các âm nhân đôi không có trong ngôn ngữ chuẩn.
understanding geminate pronunciation is important for effective communication.
Hiểu cách phát âm nhân đôi là quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
geminate letters can often be found in compound words.
Các chữ cái nhân đôi thường có thể được tìm thấy trong các từ ghép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay