geminated

[Mỹ]/ˈdʒɛmɪneɪtɪd/
[Anh]/ˈdʒɛmɪneɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đôi; sinh đôi
vi. trở thành đôi
vt. làm cho đôi; gấp đôi

Cụm từ & Cách kết hợp

geminated consonants

nguyên âm đôi

geminated sounds

âm đôi

geminated vowels

nguyên âm đôi

geminated letters

chữ cái đôi

geminated syllables

âm tiết đôi

geminated forms

dạng đôi

geminated pairs

cặp đôi

geminated roots

nguần gốc đôi

geminated structures

cấu trúc đôi

geminated elements

phần tử đôi

Câu ví dụ

the plant geminated quickly in the warm soil.

cây trồng nảy mầm nhanh chóng trong đất ấm.

after a few days, the seeds geminated and sprouted.

sau vài ngày, hạt giống nảy mầm và mọc mầm.

he observed how the bacteria geminated in the petri dish.

anh ta quan sát cách vi khuẩn nảy mầm trong đĩa petri.

the geminated cells showed rapid growth.

các tế bào đã nảy mầm cho thấy sự phát triển nhanh chóng.

in ideal conditions, the seeds will geminate within a week.

trong điều kiện lý tưởng, hạt giống sẽ nảy mầm trong vòng một tuần.

we need to ensure the seeds are geminated before planting.

chúng ta cần đảm bảo hạt giống đã nảy mầm trước khi trồng.

the experiment required the geminated plants to be monitored closely.

thí nghiệm yêu cầu phải theo dõi chặt chẽ các cây đã nảy mầm.

geminated seeds are more likely to survive in the wild.

hạt giống đã nảy mầm có nhiều khả năng sống sót hơn trong tự nhiên.

she carefully transplanted the geminated seedlings into larger pots.

bà ấy cẩn thận trồng các cây con đã nảy mầm vào chậu lớn hơn.

understanding how seeds geminated is crucial for agriculture.

hiểu cách hạt giống nảy mầm là rất quan trọng đối với nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay