genderless

[US]/[ˈdʒendəlɪs]/
[UK]/[ˈdʒendərˌlɛs]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không có giới tính; không có các đặc điểm nam giới hoặc nữ giới; Không đặc biệt được thiết kế cho hoặc liên quan đến một giới tính cụ thể; Trung lập về giới tính; không nam tính hay nữ tính.

Phrases & Collocations

genderless design

thiết kế không giới tính

genderless role

vai trò không giới tính

being genderless

không có giới tính

genderless pronoun

đại từ không giới tính

felt genderless

cảm thấy không giới tính

inherently genderless

thiên nhiên không giới tính

creating genderless

tạo ra không giới tính

a genderless space

không gian không giới tính

genderless identity

danh tính không giới tính

seemingly genderless

dường như không giới tính

Example Sentences

the new product design is intentionally genderless, appealing to a wider audience.

Thiết kế sản phẩm mới được tạo ra một cách chủ động không mang tính giới tính, nhằm thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.

we strive for genderless marketing campaigns that focus on shared values.

Chúng tôi hướng tới các chiến dịch marketing không mang tính giới tính, tập trung vào các giá trị chung.

the artist explored genderless themes of identity and belonging in their work.

Nghệ sĩ đã khám phá các chủ đề không mang tính giới tính về bản sắc và sự thuộc về trong tác phẩm của họ.

the clothing line features genderless styles suitable for anyone to wear.

Bộ sưu tập quần áo có các phong cách không mang tính giới tính phù hợp với bất kỳ ai.

the language used in the manual was made genderless to avoid bias.

Ngôn ngữ được sử dụng trong hướng dẫn đã được làm cho không mang tính giới tính để tránh thiên vị.

the company promotes a genderless workplace culture of inclusivity.

Công ty quảng bá văn hóa nơi làm việc không mang tính giới tính và hòa nhập.

the game's characters are designed to be genderless and customizable.

Các nhân vật trong trò chơi được thiết kế không mang tính giới tính và có thể tùy chỉnh.

the architect envisioned a genderless public space accessible to all.

Kiến trúc sư đã hình dung một không gian công cộng không mang tính giới tính, dễ dàng tiếp cận với tất cả mọi người.

the study examined the impact of genderless language on perceptions.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của ngôn ngữ không mang tính giới tính đến nhận thức.

the toy manufacturer introduced a line of genderless toys for children.

Nhà sản xuất đồ chơi đã giới thiệu một dòng đồ chơi không mang tính giới tính dành cho trẻ em.

the report highlighted the benefits of a genderless approach to education.

Báo cáo nêu bật những lợi ích của cách tiếp cận không mang tính giới tính trong giáo dục.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now