generalities

[Mỹ]/dʒɛnəˈrælɪtiz/
[Anh]/dʒɛnəˈrælɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các tuyên bố hoặc khái niệm chung; phần lớn hoặc các khía cạnh phổ biến nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

vague generalities

những khái quát mơ hồ

broad generalities

những khái quát rộng lớn

generalities and specifics

những khái quát và chi tiết

generalities about life

những khái quát về cuộc sống

political generalities

những khái quát chính trị

generalities of culture

những khái quát về văn hóa

generalities in education

những khái quát trong giáo dục

generalities of society

những khái quát về xã hội

generalities in discussion

những khái quát trong thảo luận

common generalities

những khái quát phổ biến

Câu ví dụ

he often speaks in generalities rather than specifics.

anh ấy thường nói chung chung hơn là cụ thể.

generalities can lead to misunderstandings in communication.

tính chung chung có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.

politicians often rely on generalities to appeal to a broad audience.

các chính trị gia thường dựa vào những khái quát chung để thu hút một lượng lớn khán giả.

in a debate, it's important to avoid generalities and provide evidence.

trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là tránh những khái quát chung và cung cấp bằng chứng.

she criticized the report for its reliance on generalities.

cô ấy chỉ trích báo cáo vì sự phụ thuộc vào những khái quát chung.

generalities may sound good, but they lack depth.

những khái quát chung có thể nghe có vẻ tốt, nhưng chúng thiếu chiều sâu.

when discussing policies, we should avoid generalities and focus on details.

khi thảo luận về các chính sách, chúng ta nên tránh những khái quát chung và tập trung vào chi tiết.

his speech was filled with generalities that failed to address key issues.

bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những khái quát chung mà không giải quyết được các vấn đề quan trọng.

generalities can sometimes obscure the truth of a situation.

những khái quát chung đôi khi có thể che mờ sự thật của một tình huống.

it's better to provide specific examples than to rely on generalities.

tốt hơn là cung cấp các ví dụ cụ thể hơn là dựa vào những khái quát chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay