vague generalities
những khái quát mơ hồ
broad generalities
những khái quát rộng lớn
generalities and specifics
những khái quát và chi tiết
generalities about life
những khái quát về cuộc sống
political generalities
những khái quát chính trị
generalities of culture
những khái quát về văn hóa
generalities in education
những khái quát trong giáo dục
generalities of society
những khái quát về xã hội
generalities in discussion
những khái quát trong thảo luận
common generalities
những khái quát phổ biến
he often speaks in generalities rather than specifics.
anh ấy thường nói chung chung hơn là cụ thể.
generalities can lead to misunderstandings in communication.
tính chung chung có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.
politicians often rely on generalities to appeal to a broad audience.
các chính trị gia thường dựa vào những khái quát chung để thu hút một lượng lớn khán giả.
in a debate, it's important to avoid generalities and provide evidence.
trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là tránh những khái quát chung và cung cấp bằng chứng.
she criticized the report for its reliance on generalities.
cô ấy chỉ trích báo cáo vì sự phụ thuộc vào những khái quát chung.
generalities may sound good, but they lack depth.
những khái quát chung có thể nghe có vẻ tốt, nhưng chúng thiếu chiều sâu.
when discussing policies, we should avoid generalities and focus on details.
khi thảo luận về các chính sách, chúng ta nên tránh những khái quát chung và tập trung vào chi tiết.
his speech was filled with generalities that failed to address key issues.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những khái quát chung mà không giải quyết được các vấn đề quan trọng.
generalities can sometimes obscure the truth of a situation.
những khái quát chung đôi khi có thể che mờ sự thật của một tình huống.
it's better to provide specific examples than to rely on generalities.
tốt hơn là cung cấp các ví dụ cụ thể hơn là dựa vào những khái quát chung.
vague generalities
những khái quát mơ hồ
broad generalities
những khái quát rộng lớn
generalities and specifics
những khái quát và chi tiết
generalities about life
những khái quát về cuộc sống
political generalities
những khái quát chính trị
generalities of culture
những khái quát về văn hóa
generalities in education
những khái quát trong giáo dục
generalities of society
những khái quát về xã hội
generalities in discussion
những khái quát trong thảo luận
common generalities
những khái quát phổ biến
he often speaks in generalities rather than specifics.
anh ấy thường nói chung chung hơn là cụ thể.
generalities can lead to misunderstandings in communication.
tính chung chung có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.
politicians often rely on generalities to appeal to a broad audience.
các chính trị gia thường dựa vào những khái quát chung để thu hút một lượng lớn khán giả.
in a debate, it's important to avoid generalities and provide evidence.
trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là tránh những khái quát chung và cung cấp bằng chứng.
she criticized the report for its reliance on generalities.
cô ấy chỉ trích báo cáo vì sự phụ thuộc vào những khái quát chung.
generalities may sound good, but they lack depth.
những khái quát chung có thể nghe có vẻ tốt, nhưng chúng thiếu chiều sâu.
when discussing policies, we should avoid generalities and focus on details.
khi thảo luận về các chính sách, chúng ta nên tránh những khái quát chung và tập trung vào chi tiết.
his speech was filled with generalities that failed to address key issues.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những khái quát chung mà không giải quyết được các vấn đề quan trọng.
generalities can sometimes obscure the truth of a situation.
những khái quát chung đôi khi có thể che mờ sự thật của một tình huống.
it's better to provide specific examples than to rely on generalities.
tốt hơn là cung cấp các ví dụ cụ thể hơn là dựa vào những khái quát chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay