generalizability

[Mỹ]/dʒɛnərəlaɪzəˈbɪləti/
[Anh]/dʒɛnərəlˈaɪzəˌbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mức độ mà các phát hiện có thể được áp dụng cho các bối cảnh rộng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

generalizability issues

các vấn đề về khả năng tổng quát hóa

generalizability concerns

các mối quan ngại về khả năng tổng quát hóa

generalizability analysis

phân tích khả năng tổng quát hóa

generalizability tests

các bài kiểm tra khả năng tổng quát hóa

generalizability criteria

các tiêu chí về khả năng tổng quát hóa

generalizability results

kết quả về khả năng tổng quát hóa

generalizability framework

khung khả năng tổng quát hóa

generalizability limitations

các hạn chế về khả năng tổng quát hóa

generalizability theory

thuyết về khả năng tổng quát hóa

generalizability factors

các yếu tố về khả năng tổng quát hóa

Câu ví dụ

the generalizability of the study's findings is crucial for future research.

tính tổng quát hóa của các phát hiện nghiên cứu là rất quan trọng đối với nghiên cứu trong tương lai.

we need to assess the generalizability of these results across different populations.

chúng ta cần đánh giá tính tổng quát hóa của những kết quả này trên các nhóm dân số khác nhau.

the generalizability of the theory has been questioned by several experts.

tính tổng quát hóa của lý thuyết đã bị nghi ngờ bởi nhiều chuyên gia.

improving the generalizability of clinical trials is essential for better healthcare.

việc cải thiện tính tổng quát hóa của các thử nghiệm lâm sàng là điều cần thiết cho việc chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

researchers must consider the generalizability of their models to real-world scenarios.

các nhà nghiên cứu phải xem xét tính tổng quát hóa của các mô hình của họ đối với các tình huống thực tế.

the generalizability of educational interventions can lead to broader applications.

tính tổng quát hóa của các biện pháp can thiệp giáo dục có thể dẫn đến các ứng dụng rộng hơn.

we should evaluate the generalizability of our findings before publishing.

chúng ta nên đánh giá tính tổng quát hóa của những phát hiện của chúng ta trước khi xuất bản.

the generalizability of survey results can be limited by sample size.

tính tổng quát hóa của kết quả khảo sát có thể bị hạn chế bởi kích thước mẫu.

there is ongoing debate about the generalizability of qualitative research.

hiện đang có cuộc tranh luận về tính tổng quát hóa của nghiên cứu định tính.

to enhance generalizability, studies should include diverse participant groups.

để tăng cường tính tổng quát hóa, các nghiên cứu nên bao gồm các nhóm người tham gia đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay