| số nhiều | genistas |
genista plant
cây hoàng tử đậu
genista species
các loài hoàng tử đậu
genista flowers
hoa hoàng tử đậu
genista shrubs
cây bụi hoàng tử đậu
genista habitat
môi trường sống của hoàng tử đậu
genista roots
rễ hoàng tử đậu
genista leaves
lá hoàng tử đậu
genista growth
sự sinh trưởng của hoàng tử đậu
genista ecology
sinh thái học của hoàng tử đậu
genista uses
công dụng của hoàng tử đậu
genista is often used in traditional medicine.
genista thường được sử dụng trong y học truyền thống.
many gardeners appreciate the beauty of genista flowers.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa genista.
genista can thrive in poor soil conditions.
genista có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
the leaves of genista are often used in herbal teas.
lá của genista thường được sử dụng trong trà thảo mộc.
genista species are native to europe and asia.
các loài genista có nguồn gốc từ châu âu và châu á.
in spring, genista blooms beautifully.
vào mùa xuân, genista nở hoa tuyệt đẹp.
genista can be used for erosion control.
genista có thể được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
some people cultivate genista for its medicinal properties.
một số người trồng genista vì đặc tính chữa bệnh của nó.
genista is known for attracting pollinators.
genista nổi tiếng là thu hút các loài thụ phấn.
genista can grow as a shrub or small tree.
genista có thể phát triển thành cây bụi hoặc cây nhỏ.
genista plant
cây hoàng tử đậu
genista species
các loài hoàng tử đậu
genista flowers
hoa hoàng tử đậu
genista shrubs
cây bụi hoàng tử đậu
genista habitat
môi trường sống của hoàng tử đậu
genista roots
rễ hoàng tử đậu
genista leaves
lá hoàng tử đậu
genista growth
sự sinh trưởng của hoàng tử đậu
genista ecology
sinh thái học của hoàng tử đậu
genista uses
công dụng của hoàng tử đậu
genista is often used in traditional medicine.
genista thường được sử dụng trong y học truyền thống.
many gardeners appreciate the beauty of genista flowers.
nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa genista.
genista can thrive in poor soil conditions.
genista có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
the leaves of genista are often used in herbal teas.
lá của genista thường được sử dụng trong trà thảo mộc.
genista species are native to europe and asia.
các loài genista có nguồn gốc từ châu âu và châu á.
in spring, genista blooms beautifully.
vào mùa xuân, genista nở hoa tuyệt đẹp.
genista can be used for erosion control.
genista có thể được sử dụng để kiểm soát xói mòn.
some people cultivate genista for its medicinal properties.
một số người trồng genista vì đặc tính chữa bệnh của nó.
genista is known for attracting pollinators.
genista nổi tiếng là thu hút các loài thụ phấn.
genista can grow as a shrub or small tree.
genista có thể phát triển thành cây bụi hoặc cây nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay