genista

[Mỹ]/dʒəˈnɪstə/
[Anh]/dʒəˈnɪstə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Genista, nổi tiếng với khả năng sản xuất thuốc nhuộm; genista; một loại cây ra hoa thường được gọi là chổi.
Các dạng của từ
số nhiềugenistas

Cụm từ & Cách kết hợp

genista plant

cây hoàng tử đậu

genista species

các loài hoàng tử đậu

genista flowers

hoa hoàng tử đậu

genista shrubs

cây bụi hoàng tử đậu

genista habitat

môi trường sống của hoàng tử đậu

genista roots

rễ hoàng tử đậu

genista leaves

lá hoàng tử đậu

genista growth

sự sinh trưởng của hoàng tử đậu

genista ecology

sinh thái học của hoàng tử đậu

genista uses

công dụng của hoàng tử đậu

Câu ví dụ

genista is often used in traditional medicine.

genista thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many gardeners appreciate the beauty of genista flowers.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa genista.

genista can thrive in poor soil conditions.

genista có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

the leaves of genista are often used in herbal teas.

lá của genista thường được sử dụng trong trà thảo mộc.

genista species are native to europe and asia.

các loài genista có nguồn gốc từ châu âu và châu á.

in spring, genista blooms beautifully.

vào mùa xuân, genista nở hoa tuyệt đẹp.

genista can be used for erosion control.

genista có thể được sử dụng để kiểm soát xói mòn.

some people cultivate genista for its medicinal properties.

một số người trồng genista vì đặc tính chữa bệnh của nó.

genista is known for attracting pollinators.

genista nổi tiếng là thu hút các loài thụ phấn.

genista can grow as a shrub or small tree.

genista có thể phát triển thành cây bụi hoặc cây nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay