geocoded

[Mỹ]/ˈdʒiːəʊˌkəʊdɪd/
[Anh]/ˈdʒiːoʊˌkoʊdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

geocoded data

geocoded address

geocoded location

geocoded points

geocoded information

geocoded records

geocoded coordinates

geocoded images

geocoded features

geocoded file

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay