geometers

[Mỹ]/[ˈdʒiːəˌmɪtrɪz]/
[Anh]/[ˈdʒiːəˌmɪtrɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người nghiên cứu hình học; Một người thành thạo hình học.

Cụm từ & Cách kết hợp

meet geometers

gặp các nhà hình học

inspiring geometers

những nhà hình học truyền cảm hứng

renowned geometers

các nhà hình học nổi tiếng

studying geometers

các nhà hình học đang nghiên cứu

young geometers

các nhà hình học trẻ

skilled geometers

các nhà hình học có tay nghề

challenging geometers

các nhà hình học thách thức

helping geometers

các nhà hình học giúp đỡ

future geometers

các nhà hình học tương lai

support geometers

hỗ trợ các nhà hình học

Câu ví dụ

experienced geometers meticulously crafted the complex design.

Các nhà hình học giàu kinh nghiệm đã cẩn thận tạo ra thiết kế phức tạp.

the team of geometers used advanced software for their calculations.

Đội ngũ các nhà hình học đã sử dụng phần mềm tiên tiến cho các phép tính của họ.

young geometers are exploring new approaches to fractal geometry.

Các nhà hình học trẻ đang khám phá các phương pháp mới trong hình học phân hình.

renowned geometers presented their findings at the international conference.

Các nhà hình học nổi tiếng đã trình bày phát hiện của họ tại hội nghị quốc tế.

the geometers collaborated on a challenging proof of the theorem.

Các nhà hình học đã hợp tác để chứng minh định lý đầy thách thức.

dedicated geometers spent years researching conic sections.

Các nhà hình học tận tụy đã dành nhiều năm nghiên cứu các tiết diện nón.

creative geometers applied their skills to architectural design.

Các nhà hình học sáng tạo đã áp dụng kỹ năng của họ vào thiết kế kiến trúc.

the geometers analyzed the data to identify geometric patterns.

Các nhà hình học đã phân tích dữ liệu để xác định các mô hình hình học.

brilliant geometers developed a novel geometric model.

Các nhà hình học xuất sắc đã phát triển một mô hình hình học mới.

the geometers debated the merits of different geometric constructions.

Các nhà hình học đã tranh luận về ưu điểm của các phương pháp xây dựng hình học khác nhau.

talented geometers are shaping the future of computational geometry.

Các nhà hình học tài năng đang định hình tương lai của hình học tính toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay