getups

[Mỹ]/ˈɡetʌps/
[Anh]/ˈɡetˌʌps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục hoặc kiểu dáng ăn mặc; cách ăn mặc của ai đó; một sự sắp xếp hoặc kiểu dáng đặc biệt; một bộ thiết lập; phần bìa hoặc hoàn thiện của một cuốn sách; năng lượng; sức sống; (trực tuyến) phụ kiện cho lễ hội Ma

Cụm từ & Cách kết hợp

strange getups

những bộ trang phục kỳ lạ

formal getup

trang phục trang trọng

casual getup

trang phục thoải mái

wearing a getup

đang mặc một bộ trang phục

new getup

trang phục mới

funny getups

những bộ trang phục hài hước

costume getups

trang phục hóa trang

getup ideas

ý tưởng trang phục

Câu ví dụ

her weekend getups are always casual and comfortable.

Bộ đồ cuối tuần của cô ấy luôn thoải mái và dễ chịu.

he showed up in one of his usual getups: hoodie, jeans, and sneakers.

Anh ấy xuất hiện với một bộ đồ thường xuyên của mình: áo hoodie, quần jeans và giày thể thao.

i love your getup for the party; it looks sharp and modern.

Tôi thích bộ đồ của bạn cho bữa tiệc; nó trông rất sành điệu và hiện đại.

they planned matching getups for the concert to stand out in the crowd.

Họ đã lên kế hoạch mặc những bộ đồ giống nhau cho buổi hòa nhạc để nổi bật trong đám đông.

his work getups are simple: a white shirt and dark trousers.

Bộ đồ công sở của anh ấy rất đơn giản: áo trắng và quần âu màu tối.

she changed her getup in the car and rushed into the meeting.

Cô ấy thay bộ đồ trong xe và vội vàng đến cuộc họp.

that halloween getup was terrifying, especially the mask.

Bộ đồ Halloween đó thật kinh khủng, đặc biệt là chiếc mặt nạ.

he put together a last-minute getup for the photo shoot.

Anh ấy đã chuẩn bị một bộ đồ trong phút chót cho buổi chụp hình.

my gym getups are mostly old t-shirts and shorts.

Bộ đồ tập thể dục của tôi chủ yếu là áo phông cũ và quần short.

their stage getups were flashy, with sequins and bright colors.

Bộ đồ sân khấu của họ rất lấp lánh, với những hạt lấp lánh và màu sắc rực rỡ.

his travel getups prioritize layers for changing weather.

Bộ đồ du lịch của anh ấy ưu tiên mặc nhiều lớp để thích nghi với thời tiết thay đổi.

she complimented my winter getup and asked where i bought the coat.

Cô ấy khen bộ đồ mùa đông của tôi và hỏi tôi mua áo khoác ở đâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay