ghats

[Mỹ]/ɡɑːts/
[Anh]/ɡæts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dãy núi cao nằm ở miền nam Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

river ghats

bến sông

sacred ghats

bến ghat thiêng liêng

ghats area

khu vực bến ghat

ghats festival

lễ hội bến ghat

ghats view

khung cảnh bến ghat

ghats experience

trải nghiệm bến ghat

ghats tour

tour bến ghat

ghats location

vị trí bến ghat

ghats culture

văn hóa bến ghat

ghats journey

hành trình bến ghat

Câu ví dụ

the ghats along the river are always bustling with activity.

các ghat dọc theo sông luôn nhộn nhịp với hoạt động.

many pilgrims visit the ghats to perform rituals.

nhiều hành hương đến thăm các ghat để thực hiện các nghi lễ.

the sunset over the ghats is a breathtaking sight.

bức hoàng hôn trên các ghat là một cảnh tượng ngoạn mục.

local vendors sell snacks and souvenirs near the ghats.

các tiểu thương địa phương bán đồ ăn nhẹ và quà lưu niệm gần các ghat.

visitors often take boat rides along the ghats.

khách du lịch thường đi thuyền dọc theo các ghat.

the ghats are an important part of the city's culture.

các ghat là một phần quan trọng của văn hóa thành phố.

during festivals, the ghats are decorated with lights.

trong các lễ hội, các ghat được trang trí bằng đèn.

people gather at the ghats for evening prayers.

mọi người tụ tập tại các ghat để cầu nguyện buổi tối.

photography enthusiasts love capturing the ghats at dawn.

những người đam mê nhiếp ảnh thích chụp các ghat vào lúc bình minh.

the ghats serve as a meeting point for locals and tourists.

các ghat đóng vai trò là điểm gặp gỡ cho người dân địa phương và khách du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay