gimnasio

[Mỹ]/n/A/
[Anh]/n/A/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ir al gimnasio

entrenar en gimnasio

gimnasio local

salir del gimnasio

mejor gimnasio

gimnasio abierto

trabaja en gimnasio

gimnasio nuevo

gimnasio grande

gimnasio barato

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay